Kết quả trận Newells Old Boys vs Boca Juniors, 03h00 ngày 07/04
Newells Old Boys
-0 0.94
+0 0.94
1.75 0.76
u 0.94
2.80
2.50
2.80
-0 0.94
+0 0.80
0.75 0.87
u 0.83
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Boca Juniors hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Boca Juniors
0 - 1 Cristian Nicolas Medina
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Guillermo Matias Fernandez
Ra sân: Misael Jaime
Ra sân: Esteban Fernández
0 - 2 Luca Langoni
Ra sân: Francisco Gonzalez
Marcelo SaracchiRa sân: Lautaro Blanco
Jabes SaraleguiRa sân: Guillermo Matias Fernandez
Nicolas ValentiniRa sân: Marcos Faustino Rojo
Ra sân: Ever Maximiliano Banega
Norberto BriascoRa sân: Luca Langoni
Ra sân: Angelo Martino
Frank Fabra PalaciosRa sân: Cristian Nicolas Medina
Leandro Brey
Kiến tạo: Gustavo Velazquez
Cristian Lema
Norberto Briasco
1 - 3 Kevin Zenon Kiến tạo: Frank Fabra Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 6 | 0 | 79 | 7.2 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Defender | 3 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 22 | Julian Fernandez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Angelo Martino | Defender | 2 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 1 | 67 | 6.2 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Forward | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 33 | Jeronimo Cacciabue | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 19 | Matko Miljevic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 57 | 7 | |
| 16 | Brian Calderara | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 35 | Misael Jaime | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 5 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 38 | Giovani Chiaverano | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 6 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 36 | Esteban Fernández | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.5 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 3 | 55 | 7.2 | |
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Defender | 2 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 2 | Cristian Lema | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 4 | 81 | 6.8 | |
| 18 | Frank Fabra Palacios | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 29 | Norberto Briasco | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Forward | 0 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 22 | Kevin Zenon | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 38 | 23 | 60.53% | 8 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 78 | 7.5 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 12 | Leandro Brey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 14 | Luca Langoni | Forward | 3 | 3 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

