Kết quả trận Newells Old Boys vs CA Platense, 08h00 ngày 11/03
Newells Old Boys
+0.25 0.86
-0.25 0.92
1.75 0.88
u 0.84
3.15
2.28
2.70
-0 0.86
+0 0.62
0.75 0.98
u 0.72
3.9
3.4
1.69
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs CA Platense hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs CA Platense
Ignacio Vazquez
Victor Cuesta
Ra sân: Juan Ignacio Ramirez Polero
Ivan Gomez RomeroRa sân: Bautista Merlini
Nicolas RetamarRa sân: Guido Mainero
Leonardo HerediaRa sân: Franco Zapiola
Ra sân: Walter Claudio Nunez
Ra sân: Rodrigo Ezequiel Herrera
Augusto LottiRa sân: Gonzalo Lencina
1 - 1 Augusto Lotti
Ra sân: Luciano Herrera
Felipe BussioRa sân: Maximiliano Amarfil
Ra sân: Facundo Guch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 4 | 47 | 7.3 | |
| 18 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 14 | 7 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 24 | Gabriel Adolfo Risso Patron | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 1 | Williams Barlasina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 31 | 9 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 3 | 37 | 7 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 29 | Marcelo Esponda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 23 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 5 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 41 | 7.6 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 31 | Victor Cuesta | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 4 | 64 | 7.4 | |
| 18 | Bautista Merlini | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 50 | 74.63% | 0 | 2 | 80 | 6.4 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 99 | Gonzalo Lencina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 43 | Nicolas Retamar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 44 | 33 | 75% | 5 | 0 | 73 | 7.7 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 2 | 66 | 6.2 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 2 | 1 | 79 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

