Kết quả trận Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia, 08h15 ngày 08/02

Vòng 4
08:15 ngày 08/02/2026
Newells Old Boys
Đã kết thúc 2 - 3 (0 - 2)
Defensa Y Justicia
Địa điểm: Estadio Newells Old Boys
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.961
+1
1.769
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.892
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
4.84 7.3
2-0
8.4 19.5
2-1
10 22
3-1
26 80
3-2
60 95
4-2
210 225
4-3
225 225
0-0
5.5
1-1
5.9
2-2
25
3-3
215
4-4
225
AOS
100

VĐQG Argentina » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia

Newells Old Boys Newells Old Boys
Phút
Defensa Y Justicia Defensa Y Justicia
Jeronimo Mattar match yellow.png
13'
31'
match goal 0 - 1 Juan Miritello
Kiến tạo: Ayrton Portillo
Martín Luciano match yellow.png
43'
45'
match goal 0 - 2 Juan Miritello
Kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire
Jeronimo Russo
Ra sân: Martín Luciano
match change
46'
Michael Ryan Hoyos
Ra sân: Luciano Herrera
match change
46'
David Sotelo
Ra sân: Jeronimo Mattar
match change
46'
63'
match goal 0 - 3 Ayrton Portillo
Kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire
64'
match change Facundo Altamira
Ra sân: Ruben Alejandro Botta
Rodrigo Ezequiel Herrera match yellow.png
69'
Franco Natanael Garcia Barboza
Ra sân: Walter Claudio Nunez
match change
71'
73'
match change Agustin Hausch
Ra sân: Juan Miritello
73'
match change Ever Maximiliano Banega
Ra sân: Santiago Sosa
Matias Coccaro 1 - 3
Kiến tạo: Facundo Guch
match goal
76'
Saul Savin Salcedo Zarate match yellow.png
81'
Juan Ignacio Ramirez Polero
Ra sân: Facundo Guch
match change
86'
90'
match change David Fernandez
Ra sân: Juan Manuel Gutierrez Freire
Oscar Camilo Salomon 2 - 3 match goal
90'
90'
match yellow.png Ever Maximiliano Banega
90'
match change Julian Alejo Lopez
Ra sân: Aaron Nicolas Molinas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Defensa Y Justicia

Newells Old Boys Newells Old Boys
Defensa Y Justicia Defensa Y Justicia
23
 
Tổng cú sút
 
4
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
18
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
1
14
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
0
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
7
8
 
Cản phá thành công
 
15
3
 
Thử thách
 
17
35
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
11
 
Successful center
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
6
32
 
Ném biên
 
19
279
 
Số đường chuyền
 
218
74%
 
Chuyền chính xác
 
60%
109
 
Pha tấn công
 
79
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
1.68
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
0.47
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.41
1.22
 
xG Set Play
 
0
1.68
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.41
2.86
 
Cú sút trúng đích
 
2.16
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
31
 
Số quả tạt chính xác
 
10
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
22
 
Phá bóng
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
David Sotelo
9
Michael Ryan Hoyos
28
Jeronimo Russo
17
Franco Natanael Garcia Barboza
99
Juan Ignacio Ramirez Polero
1
Williams Barlasina
25
Bruno Cabrera
23
Nicolas Goitea
7
Franco Orozco
10
Valentino Acuna
6
Jherson Mosquera
5
Luca Regiardo
Newells Old Boys Newells Old Boys 4-2-3-1
3-4-3 Defensa Y Justicia Defensa Y Justicia
21
Arias
3
Luciano
22
Salomon
15
Zarate
14
Mendez
26
Herrera
19
Mattar
33
Nunez
13
Coccaro
20
Guch
27
Herrera
22
Forlan
33
Souto
6
Amor
29
Fernande...
16
Portillo
15
Sosa
10
Molinas
2
Lucero
20
Botta
9
2
Miritell...
24
Freire

Substitutes

25
Facundo Altamira
17
Agustin Hausch
11
Ever Maximiliano Banega
55
Julian Alejo Lopez
30
David Fernandez
36
Lautaro Amade
27
Elias Pereyra
26
Dario Caceres
32
Nazareno Roselli
28
Valentin Loza
19
David Barbona
23
Mateo Aguiar
Đội hình dự bị
Newells Old Boys Newells Old Boys
David Sotelo 8
Michael Ryan Hoyos 9
Jeronimo Russo 28
Franco Natanael Garcia Barboza 17
Juan Ignacio Ramirez Polero 99
Williams Barlasina 1
Bruno Cabrera 25
Nicolas Goitea 23
Franco Orozco 7
Valentino Acuna 10
Jherson Mosquera 6
Luca Regiardo 5
Newells Old Boys Defensa Y Justicia
25 Facundo Altamira
17 Agustin Hausch
11 Ever Maximiliano Banega
55 Julian Alejo Lopez
30 David Fernandez
36 Lautaro Amade
27 Elias Pereyra
26 Dario Caceres
32 Nazareno Roselli
28 Valentin Loza
19 David Barbona
23 Mateo Aguiar

Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
16 Phạm lỗi 9.67
2 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 2
36.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.3
2.2 Bàn thua 0.8
3 Sút trúng cầu môn 3.3
14.4 Phạm lỗi 8.9
3.1 Phạt góc 3.4
2.4 Thẻ vàng 1.6
41.5% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newells Old Boys (11trận)
Chủ Khách
Defensa Y Justicia (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
0
HT-H/FT-T
0
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
0
1
4
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
3

Newells Old Boys Newells Old Boys
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Michael Ryan Hoyos Cánh phải 1 0 1 13 7 53.85% 1 2 20 5.9
21 Gabriel Arias Thủ môn 0 0 0 10 5 50% 0 0 12 5.5
15 Saul Savin Salcedo Zarate Trung vệ 1 0 1 33 27 81.82% 1 4 43 6.4
99 Juan Ignacio Ramirez Polero Tiền đạo cắm 1 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.6
14 Armando Mendez Hậu vệ cánh phải 1 0 1 14 10 71.43% 3 2 41 6.2
22 Oscar Camilo Salomon Trung vệ 3 2 1 33 28 84.85% 2 5 52 7.3
26 Rodrigo Ezequiel Herrera Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 30 24 80% 1 3 47 6.7
17 Franco Natanael Garcia Barboza Cánh phải 1 0 1 11 5 45.45% 4 0 19 6.7
13 Matias Coccaro Tiền đạo cắm 2 1 1 19 14 73.68% 3 2 39 7.1
3 Martín Luciano Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 13 61.9% 0 1 38 5.8
33 Walter Claudio Nunez Tiền đạo thứ 2 3 0 1 17 16 94.12% 2 1 40 6.2
8 David Sotelo Tiền vệ trụ 2 1 2 26 26 100% 6 0 45 7.3
27 Luciano Herrera Cánh phải 4 3 0 3 1 33.33% 0 4 9 6.9
28 Jeronimo Russo Forward 0 0 0 17 9 52.94% 3 1 39 6.7
19 Jeronimo Mattar Tiền vệ công 1 0 0 16 8 50% 0 0 21 6.2
20 Facundo Guch Cánh phải 3 1 2 15 12 80% 5 0 41 6.8

Defensa Y Justicia Defensa Y Justicia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Ever Maximiliano Banega Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 7 6.3
20 Ruben Alejandro Botta Tiền vệ công 0 0 0 12 7 58.33% 0 1 27 6.5
6 Emiliano Amor Trung vệ 0 0 0 18 14 77.78% 0 4 34 6.6
55 Julian Alejo Lopez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.2
24 Juan Manuel Gutierrez Freire Tiền đạo cắm 0 0 2 9 6 66.67% 2 0 31 8
29 Damian Fernandez Trung vệ 0 0 0 22 18 81.82% 0 2 36 6.3
9 Juan Miritello Tiền đạo cắm 2 2 0 12 7 58.33% 0 3 27 8.8
17 Agustin Hausch Tiền vệ phải 0 0 0 4 1 25% 0 0 10 6.5
22 Cristopher Javier Fiermarin Forlan Thủ môn 0 0 0 33 12 36.36% 0 1 45 7.8
33 Lucas Souto Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 11 45.83% 0 4 45 6.3
10 Aaron Nicolas Molinas Tiền vệ công 0 0 1 32 28 87.5% 2 0 46 7.3
16 Ayrton Portillo Hậu vệ cánh phải 1 1 1 10 5 50% 3 0 42 8.4
25 Facundo Altamira Cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 2 11 6.6
2 Samuel Lucero Trung vệ 0 0 0 18 8 44.44% 2 4 43 6.7
30 David Fernandez Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.5
15 Santiago Sosa Tiền vệ trụ 1 0 0 17 9 52.94% 0 0 29 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ