Kết quả trận Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia, 08h15 ngày 08/02
Newells Old Boys
-0.5 1.14
+0.5 0.64
2.5 0.65
u 1.10
2.14
3.32
2.78
-0.25 1.14
+0.25 0.58
0.75 0.95
u 0.85
3
4.75
1.91
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia
0 - 1 Juan Miritello Kiến tạo: Ayrton Portillo
0 - 2 Juan Miritello Kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire
Ra sân: Martín Luciano
Ra sân: Luciano Herrera
Ra sân: Jeronimo Mattar
0 - 3 Ayrton Portillo Kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire
Facundo AltamiraRa sân: Ruben Alejandro Botta
Ra sân: Walter Claudio Nunez
Agustin HauschRa sân: Juan Miritello
Ever Maximiliano BanegaRa sân: Santiago Sosa
Kiến tạo: Facundo Guch
Ra sân: Facundo Guch
David FernandezRa sân: Juan Manuel Gutierrez Freire
Ever Maximiliano Banega
Julian Alejo LopezRa sân: Aaron Nicolas Molinas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 20 | 5.9 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.5 | |
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 4 | 43 | 6.4 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 22 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 5 | 52 | 7.3 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 1 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 17 | Franco Natanael Garcia Barboza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 38 | 5.8 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 8 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 26 | 26 | 100% | 6 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 4 | 9 | 6.9 | |
| 28 | Jeronimo Russo | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 41 | 6.8 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 34 | 6.6 | |
| 55 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 8 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 27 | 8.8 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 1 | 45 | 7.8 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 4 | 45 | 6.3 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 42 | 8.4 | |
| 25 | Facundo Altamira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 2 | Samuel Lucero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 4 | 43 | 6.7 | |
| 30 | David Fernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

