Kết quả trận Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata, 05h30 ngày 26/02
Newells Old Boys
+0.25 0.89
-0.25 0.96
2.5 1.50
u 0.20
3.50
2.10
2.77
-0 0.89
+0 0.60
0.75 1.03
u 0.78
4.5
3.25
1.8
VĐQG Argentina » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata
Ra sân: David Sotelo
Leandro Martin Gonzalez Pirez
0 - 1 Tiago Palacios Kiến tạo: Adolfo Julian Gaich
Edwin Steven Cetre AnguloRa sân: Brian Nicolas Aguirre
Ra sân: Luciano Herrera
Ra sân: Walter Claudio Nunez
Ra sân: Jeronimo Russo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 24 | Gabriel Adolfo Risso Patron | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 10 | 3 | 40 | 6.4 | |
| 1 | Williams Barlasina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 25 | Bruno Cabrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 23 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 10 | Valentino Acuna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 28 | Jeronimo Russo | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 5 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 36 | Francisco Scarpeccio | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 40 | 7.2 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 76 | 7.6 | |
| 27 | Lucas Alario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 19 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 21 | 6.2 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 1 | 77 | 7.8 | |
| 28 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 40 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 24 | Tiago Palacios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 76 | 7.8 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 0 | 90 | 7.6 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 17 | Joaquin Tobio Burgos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

