Kết quả trận Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata, 05h00 ngày 01/10
Newells Old Boys
-0 0.99
+0 0.89
2.5 1.80
u 0.40
3.05
2.30
2.85
-0 0.99
+0 0.75
0.75 0.90
u 0.90
3.8
3.15
1.78
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata
Santiago Misael Nunez
Santiago Arzamendia Duarte
Facundo Rodriguez
Facundo Rodriguez Penalty cancelled
Ra sân: Giovani Chiaverano
Ra sân: Dario Benedetto
Guido Marcelo CarrilloRa sân: Lucas Alario
Facundo FariasRa sân: Tiago Palacios
Roman Gomez
Eric MezaRa sân: Roman Gomez
Edwin Steven Cetre AnguloRa sân: Fabricio Perez
Ra sân:
0 - 1 Eric Meza Kiến tạo: Facundo Farias
Gabriel NevesRa sân: Cristian Nicolas Medina
Ra sân: Jherson Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 52 | 37 | 71.15% | 10 | 3 | 75 | 8.2 | |
| 15 | Victor Cuesta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 58 | 8.2 | |
| 18 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Juan Manuel Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 32 | Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 9 | 44 | 6.8 | |
| 4 | Alejo Montero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 12 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 36 | Genaro Rossi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 38 | Giovani Chiaverano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 21 | Luciano Herrera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 47 | Jeronimo Russo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 27 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 38 | 7 | |
| 13 | Facundo Guch | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.8 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 27 | Lucas Alario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 18 | 7.1 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 60 | 7 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 4 | 1 | 90 | 6.7 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 18 | 7.7 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 5 | 73 | 6.5 | |
| 6 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 6 | 64 | 7 | |
| 4 | Roman Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 5 | 0 | 53 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

