Kết quả trận Newells Old Boys vs Independiente, 08h15 ngày 28/01
Newells Old Boys
+0.25 0.93
-0.25 0.95
2 1.11
u 0.76
3.35
2.31
2.87
-0 0.93
+0 0.58
0.75 0.80
u 0.90
4.65
3
1.81
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Independiente hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Independiente
Kevin Lomonaco
0 - 1 Gabriel Avalos Stumpfs
Lautaro Millan
Ra sân: Valentino Acuna
Ra sân: Martín Luciano
Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
Ra sân: Luciano Herrera
Ra sân: Facundo Guch
Diego TarziaRa sân: Lautaro Millan
Mateo PerezRa sân: Walter Mazzantti
Victor Ignacio Malcorra
Ra sân: Rodrigo Ezequiel Herrera
Ivan MarconeRa sân: Matias Abaldo
Ignacio PussettoRa sân: Victor Ignacio Malcorra
Kiến tạo: Walter Claudio Nunez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 4 | 3 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 17 | Franco Natanael Garcia Barboza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 6 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 31 | 6.3 | |
| 3 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 2 | 19 | 7 | |
| 8 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Valentino Acuna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 26 | 7 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 28 | Jeronimo Russo | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 23 | 7.3 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 4 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 17 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 36 | 6.3 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 29 | 5.9 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 6 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 16 | Mateo Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

