Kết quả trận Newells Old Boys vs Rosario Central, 05h45 ngày 26/02
Newells Old Boys
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2 0.98
u 0.72
2.00
3.60
3.00
-0.25 1.00
+0.25 0.65
0.75 0.83
u 0.87
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Rosario Central hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Rosario Central
Damian Alberto Martinez
Tobias Cervera
Gonzalo Agustin Sandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 1 | 78 | 7 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 6 | 58 | 7.3 | |
| 22 | Julian Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 20 | 60.61% | 7 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 5.9 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 4 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Ignacio Schor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 2 | 36 | 7.6 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 7 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 27 | Jeremias Perez Tica | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Trung vệ | 3 | 2 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 66 | 7.4 | |
| 38 | Giovani Chiaverano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7 | |
| 36 | Esteban Fernández | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.3 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 43 | 9 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 5 | 31 | 7.3 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 6 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 60 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 7 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 3 | 29 | 7.4 | |
| 33 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 30 | Tomas O Connor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 21 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 42 | 7 | |
| 29 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Tobias Cervera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 44 | Augustin Modica | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

