Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Newells Old Boys vs Rosario Central, 03h00 ngày 02/03
Newells Old Boys
+0.25 1.18
-0.25 0.60
1.75 0.75
u 0.97
4.30
1.90
2.75
+0.25 1.18
-0.25 1.06
0.75 0.88
u 0.82
4.75
2.5
1.9
VĐQG Argentina » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Rosario Central hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Rosario Central
Enzo Daniel Gimenez
Ra sân: Armando Mendez
0 - 1 Angel Fabian Di Maria Kiến tạo: Gaston Avila
Ra sân: Valentino Acuna
Jaminton CampazRa sân: Angel Fabian Di Maria
Ra sân: Walter Claudio Nunez
Ra sân: Juan Ignacio Ramirez Polero
Franco Ibarra
Federico NavarroRa sân: Vicente Pizarro
Gaspar DuarteRa sân: Julian Fernandez
Enzo Nahuel CopettiRa sân: Alejo Veliz
Ra sân: Gabriel Adolfo Risso Patron
Emanuel Coronel
0 - 2 Enzo Nahuel Copetti
Guillermo Matias FernandezRa sân: Franco Ibarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 24 | Gabriel Adolfo Risso Patron | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 1 | Williams Barlasina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Valentino Acuna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 23 | 7 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 23 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 63 | 8.1 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 13 | Gaston Avila | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 20 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 5 | 12 | 6.9 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 46 | Ignacio Ovando | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

