Kết quả trận Newells Old Boys vs Sarmiento Junin, 03h15 ngày 27/10
Newells Old Boys
-0.75 1.20
+0.75 0.66
1.5 0.60
u 1.20
1.92
4.20
2.90
-0.25 1.20
+0.25 0.78
0.75 0.94
u 0.86
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Sarmiento Junin
Ra sân: Brian Calderara
Franco Paredes
0 - 1 Ivan Andres Morales Bravo Kiến tạo: Nicolas Fabian Gaitan
Kiến tạo: Matko Miljevic
Ra sân: Fernando David Cardozo Paniagua
Emiliano Mendez
Tomas GuiacobiniRa sân: Manuel Garcia
Jair Ezequiel ArismendiRa sân: Gabriel Diaz
Gabriel GudinoRa sân: Joaquin Gho
Gabriel Agustin HaucheRa sân: Valentin Burgoa
Lisandro LopezRa sân: Ivan Andres Morales Bravo
Ra sân: Mateo Silvetti
Ra sân: Juan Manuel Garcia
Ra sân: Matko Miljevic

Franco Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Leonel Jesus Vangioni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 9 | Juan Manuel Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 5 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Fernando David Cardozo Paniagua | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 19 | Matko Miljevic | Cánh trái | 4 | 0 | 5 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 4 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 41 | Tomas Perez | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | ||
| 24 | Mateo Silvetti | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 6.8 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Fabian Gaitan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 32 | Franco Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Joaquin Gho | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Valentin Burgoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

