Kết quả trận Newport County vs Accrington Stanley, 02h30 ngày 28/01
Newport County 1
+0.25 0.89
-0.25 0.91
2.5 1.01
u 0.79
3.05
2.09
3.15
-0 0.89
+0 0.65
1 0.94
u 0.76
3.53
2.75
2.03
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Accrington Stanley hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newport County vs Accrington Stanley
0 - 1 Alex Henderson Kiến tạo: Shaun Whalley
Devon Matthews
Conor Grant
Kiến tạo: Harrison Biggins
Connor OBrien
Ra sân: Matthew Smith
1 - 2 Isaac Sinclair Kiến tạo: Shaun Whalley
Seamus ConneelyRa sân: Conor Grant
Freddie SassRa sân: Connor OBrien
Ra sân: Michael Spellman

Luke ButterfieldRa sân: Alex Henderson
Ra sân: Bobby Kamwa
Ra sân: Joe Thomas
Ra sân: Anthony Driscoll-Glennon
1 - 3 Patrick Madden Kiến tạo: Isaac Sinclair
Josh WoodsRa sân: Patrick Madden
1 - 4 Isaac Heath Kiến tạo: Luke Butterfield
Farrend Rawson
Seamus Conneely
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newport County VS Accrington Stanley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Accrington Stanley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lee Jenkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 44 | 69.84% | 1 | 9 | 77 | 6.84 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 1 | 41 | 5.98 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 51 | 7.59 | |
| 8 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 6 | 2 | 72 | 6.14 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 47 | 5.95 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 4 | 27 | 6.33 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 37 | 6.12 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.86 | |
| 17 | Tom Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 32 | 5.6 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 33 | Tanatswa Nyakuhwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 20 | Ben Lloyd | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 1 | 2 | 56 | 6.23 |
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 3 | 39 | 7.68 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 4 | 25 | 6.78 | |
| 4 | Conor Grant | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 24 | 6.21 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 24 | 6.77 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 0 | 55 | 6.68 | |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 32 | 7.33 | |
| 24 | Luke Butterfield | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 17 | Devon Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 11 | 55 | 8.11 | |
| 11 | Isaac Sinclair | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 38 | 7.66 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 25 | 6.28 | |
| 30 | Isaac Heath | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 8 | 27.59% | 0 | 0 | 34 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

