Kết quả trận Newport County vs Fleetwood Town, 21h00 ngày 26/10
Newport County
+0.5 0.98
-0.5 0.92
2.75 0.75
u 0.97
3.25
1.92
3.65
+0.25 0.98
-0.25 1.02
1.25 1.09
u 0.79
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Fleetwood Town hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newport County vs Fleetwood Town
David Harrington
Matthew Virtue-Thick
Ra sân: Cameron Evans
Ronan CoughlanRa sân: Ryan Graydon
Tom LonerganRa sân: Mark Helm
Liam ShawRa sân: Matthew Virtue-Thick
Danny Mayor
Ra sân: Kyle Hudlin
Ra sân: Bobby Kamwa
Ra sân: Aaron Wildig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newport County VS Fleetwood Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aaron Wildig | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 3 | 50 | 6.49 | |
| 1 | Nick Townsend | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 2 | 45 | 6.93 | |
| 23 | Kyle Jameson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 7.02 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 8 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 26 | Cameron Evans | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 17 | Kieron Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 25 | Kyle Hudlin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 9 | 32 | 6.79 | |
| 14 | Kai Whitmore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 16 | Jamie Miley | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 40 | 6.3 |
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Danny Mayor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 2 | 35 | 6.42 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 26 | Liam Shaw | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 19 | Ronan Coughlan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.09 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 77 | 6.95 | |
| 7 | Ryan Graydon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 18 | 6.33 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 32 | 6.99 | |
| 2 | Carl Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 4 | 45 | 6.69 | |
| 1 | David Harrington | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 53 | 7.72 | |
| 17 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.72 | |
| 14 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 25 | Finley Potter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 7 | 73 | 7.62 | |
| 16 | Mackenzie Hunt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 2 | 50 | 7.24 | |
| 32 | Kayden Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 44 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

