Kết quả trận Newport County vs Grimsby Town, 22h00 ngày 07/02

Vòng 31
22:00 ngày 07/02/2026
Newport County
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Grimsby Town
Địa điểm: Rodney parade Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.833
-2.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.892
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 6.7
2-0
23 8.4
2-1
13.5 75
3-1
42 200
3-2
46 175
4-2
195 60
4-3
200 175
0-0
11
1-1
6.3
2-2
15
3-3
80
4-4
200
AOS
26

Hạng 2 Anh » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Grimsby Town hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newport County vs Grimsby Town

Newport County Newport County
Phút
Grimsby Town Grimsby Town
45'
match yellow.png Andy Cook
Nathaniel Opoku match hong pen
61'
67'
match change George McEachran
Ra sân: Geza David Turi
Tanatswa Nyakuhwa
Ra sân: Harrison Biggins
match change
68'
Joe Thomas
Ra sân: Liam Shephard
match change
68'
74'
match hong pen Charles Vernam
74'
match yellow.png Harvey Rodgers
Cole Jarvis
Ra sân: Sven Sprangler
match change
79'
Anthony Driscoll-Glennon
Ra sân: Gerard Garner
match change
80'
81'
match change Darragh Burns
Ra sân: Jaze Kabia
81'
match change Jamie Walker
Ra sân: Evan Khouri
82'
match change Tyrell Sellars-Fleming
Ra sân: Charles Vernam
James Crole
Ra sân: Nathaniel Opoku
match change
89'
Anthony Driscoll-Glennon match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newport County VS Grimsby Town

Newport County Newport County
Grimsby Town Grimsby Town
10
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
11
8
 
Phạt góc
 
12
10
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
47
 
Đánh đầu
 
63
2
 
Cứu thua
 
4
6
 
Cản phá thành công
 
10
6
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
30
1
 
Successful center
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
2
23
 
Đánh đầu thành công
 
32
2
 
Cản sút
 
6
4
 
Rê bóng thành công
 
6
9
 
Đánh chặn
 
5
25
 
Ném biên
 
26
293
 
Số đường chuyền
 
367
58%
 
Chuyền chính xác
 
70%
73
 
Pha tấn công
 
84
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
9
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.38
1.19
 
Cú sút trúng đích
 
0.92
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
14
 
Số quả tạt chính xác
 
33
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
32
37
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Anthony Driscoll-Glennon
12
Joe Thomas
16
James Crole
33
Tanatswa Nyakuhwa
40
Cole Jarvis
13
Shaun MacDonald
2
Cameron Evans
Newport County Newport County 4-1-4-1
4-1-4-1 Grimsby Town Grimsby Town
28
Wright
17
Davies
23
Delaney
4
Baker
18
Shephard
6
Brennan
19
Garner
5
Sprangle...
10
Biggins
21
Spellman
24
Opoku
31
Smith
5
Rodgers
21
Warren
17
McJannet...
16
Staunton
15
Turi
9
Kabia
4
Green
8
Khouri
30
Vernam
39
Cook

Substitutes

18
Darragh Burns
40
Tyrell Sellars-Fleming
20
George McEachran
7
Jamie Walker
2
Maldini Kacurri
29
Clarke Oduor
41
Auton
Đội hình dự bị
Newport County Newport County
Anthony Driscoll-Glennon 3
Joe Thomas 12
James Crole 16
Tanatswa Nyakuhwa 33
Cole Jarvis 40
Shaun MacDonald 13
Cameron Evans 2
Newport County Grimsby Town
18 Darragh Burns
40 Tyrell Sellars-Fleming
20 George McEachran
7 Jamie Walker
2 Maldini Kacurri
29 Clarke Oduor
41 Auton

Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Grimsby Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4.67
16 Phạm lỗi 9
7.67 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng 1
46.67% Kiểm soát bóng 57.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 0.9
3 Sút trúng cầu môn 4.9
11 Phạm lỗi 10.2
4.5 Phạt góc 7.2
1.5 Thẻ vàng 1.4
44.1% Kiểm soát bóng 55.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newport County (45trận)
Chủ Khách
Grimsby Town (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
8
3
HT-H/FT-T
2
4
5
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
5
1
2
4
HT-B/FT-H
0
1
3
2
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
9
1
4
4
HT-B/FT-B
5
4
4
4

Newport County Newport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Sven Sprangler Midfielder 1 0 0 21 16 76.19% 0 3 29 6.7
18 Liam Shephard Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 10 62.5% 3 2 41 6.95
23 Ryan Delaney Trung vệ 1 0 0 37 21 56.76% 0 7 52 7.44
28 Jordan Wright Thủ môn 0 0 0 38 11 28.95% 0 1 49 7.02
10 Harrison Biggins Tiền vệ trụ 0 0 0 17 14 82.35% 1 0 27 6.34
19 Gerard Garner Tiền đạo cắm 2 0 0 20 12 60% 0 0 27 6.37
3 Anthony Driscoll-Glennon Hậu vệ cánh trái 1 0 0 1 1 100% 0 0 5 5.97
6 Ciaran Brennan Trung vệ 1 1 1 34 20 58.82% 0 1 41 6.51
21 Michael Spellman Cánh trái 0 0 1 16 9 56.25% 1 2 31 6.76
4 Matthew Baker Trung vệ 0 0 0 28 19 67.86% 0 3 43 6.72
17 Tom Davies Hậu vệ cánh trái 0 0 2 23 15 65.22% 6 1 59 6.7
24 Nathaniel Opoku Tiền đạo cắm 4 3 0 13 4 30.77% 0 1 31 6.01
16 James Crole Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.02
33 Tanatswa Nyakuhwa Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 8 5.98
12 Joe Thomas Hậu vệ cánh phải 0 0 1 11 6 54.55% 1 0 19 6.31
40 Cole Jarvis Forward 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.28

Grimsby Town Grimsby Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Andy Cook Forward 5 0 0 16 10 62.5% 0 7 35 6.87
7 Jamie Walker Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 5.97
4 Kieran Green Tiền vệ công 2 0 2 21 12 57.14% 4 8 40 7.76
30 Charles Vernam Cánh trái 2 1 3 26 20 76.92% 10 0 48 6.32
5 Harvey Rodgers Trung vệ 1 0 1 25 14 56% 3 1 53 6.63
21 Tyrell Warren Hậu vệ cánh phải 0 0 0 37 28 75.68% 1 2 56 7.37
9 Jaze Kabia Tiền đạo cắm 0 0 0 23 15 65.22% 0 4 32 7.07
20 George McEachran Tiền vệ trụ 0 0 0 10 7 70% 1 0 21 6.34
18 Darragh Burns Tiền vệ phải 0 0 0 4 2 50% 1 0 5 6.02
8 Evan Khouri Tiền vệ công 1 0 0 21 14 66.67% 2 0 38 6.22
16 Reece Staunton Hậu vệ cánh trái 1 1 4 51 39 76.47% 10 4 90 7.82
17 Cameron McJannett Trung vệ 0 0 0 54 40 74.07% 0 6 70 7.34
40 Tyrell Sellars-Fleming Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6
31 Jackson Smith Thủ môn 0 0 0 42 26 61.9% 0 0 48 8.1
15 Geza David Turi Tiền vệ trụ 1 0 0 31 25 80.65% 1 0 43 6.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ