Kết quả trận Newport County vs Grimsby Town, 22h00 ngày 07/02
Newport County
+0.5 0.98
-0.5 0.84
2.5 0.88
u 1.00
3.75
1.84
3.45
+0.25 0.98
-0.25 0.95
1 0.82
u 1.06
4.25
2.29
2.22
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Grimsby Town hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newport County vs Grimsby Town
Andy Cook
George McEachranRa sân: Geza David Turi
Ra sân: Harrison Biggins
Ra sân: Liam Shephard
Charles Vernam
Harvey Rodgers
Ra sân: Sven Sprangler
Ra sân: Gerard Garner
Darragh BurnsRa sân: Jaze Kabia
Jamie WalkerRa sân: Evan Khouri
Tyrell Sellars-FlemingRa sân: Charles Vernam
Ra sân: Nathaniel Opoku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newport County VS Grimsby Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Grimsby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sven Sprangler | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 18 | Liam Shephard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 41 | 6.95 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 7 | 52 | 7.44 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 11 | 28.95% | 0 | 1 | 49 | 7.02 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 19 | Gerard Garner | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 1 | 41 | 6.51 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 31 | 6.76 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 43 | 6.72 | |
| 17 | Tom Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 1 | 31 | 6.01 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 33 | Tanatswa Nyakuhwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 40 | Cole Jarvis | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.28 |
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 5 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 7 | 35 | 6.87 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 4 | 8 | 40 | 7.76 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 10 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 3 | 1 | 53 | 6.63 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 56 | 7.37 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 32 | 7.07 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 8 | Evan Khouri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 51 | 39 | 76.47% | 10 | 4 | 90 | 7.82 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 6 | 70 | 7.34 | |
| 40 | Tyrell Sellars-Fleming | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 43 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

