Kết quả trận Newport County vs Salford City, 01h45 ngày 02/10
Newport County
+0.25 0.95
-0.25 0.90
2.5 0.81
u 0.90
3.00
2.13
3.35
+0.25 0.95
-0.25 1.19
1 0.79
u 1.09
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Salford City hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newport County vs Salford City
Conor McAleny
Kiến tạo: Anthony Driscoll-Glennon
Kiến tạo: Kyle Hudlin
Benjamin WoodburnRa sân: Joshua Austerfield
Junior LuambaRa sân: Conor McAleny
Ra sân: Aaron Wildig
Curtis Tilt
Kelly NMai
Cole StocktonRa sân: Francis Okoronkwo
Ra sân: Bobby Kamwa
Kiến tạo: Kieron Evans
Jon TaylorRa sân: Kylian Kouassi
Ossama AshleyRa sân: Stephan Negru
Benjamin Woodburn
3 - 1 Cole Stockton Kiến tạo: Luke Garbutt
Ra sân: Kieron Evans
Ra sân: Kyle Hudlin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newport County VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aaron Wildig | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 7.29 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 58 | 7.01 | |
| 1 | Nick Townsend | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 13 | 35.14% | 0 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 23 | Kyle Jameson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 7 | 0 | 53 | 7.76 | |
| 10 | Oliver Greaves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 26 | Cameron Evans | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 53 | 7.27 | |
| 11 | Cameron Antwi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 17 | Kieron Evans | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 35 | 7.54 | |
| 25 | Kyle Hudlin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 34 | 8.66 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.74 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 5 | 33 | 7.15 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 30 | Noah Mawene | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 41 | 6.89 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Jones | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 38 | 5.82 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 8 | 1 | 78 | 6.83 | |
| 18 | Conor McAleny | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 4 | 26 | 5.83 | |
| 11 | Jon Taylor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 4 | 7.23 | |
| 14 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 71 | 6.13 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 33 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 51 | 6 | |
| 19 | Haji Mnoga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 3 | 4 | 52 | 6.18 | |
| 6 | Tyrese Fornah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 62 | 6.56 | |
| 22 | Junior Luamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 27 | Kylian Kouassi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 20 | 6.05 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 61 | 6.38 | |
| 5 | Stephan Negru | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 4 | 68 | 6.54 | |
| 37 | Francis Okoronkwo | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 5 | 36 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

