Kết quả trận Newport County vs Walsall, 01h45 ngày 21/10
Newport County
-0.25 0.95
+0.25 0.75
2.75 0.85
u 0.75
2.25
2.60
3.30
-0 0.95
+0 0.95
1 0.67
u 0.93
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Walsall hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newport County vs Walsall
Kiến tạo: Omar Bogle
1 - 1 Freddie Draper Kiến tạo: Tom Knowles
Kiến tạo: Aaron Wildig
Brandon ComleyRa sân: Oisin McEntee
2 - 2 Freddie Draper Kiến tạo: Joe Riley
Tom Knowles
Kiến tạo: Will Evans
Danny JohnsonRa sân: Ross Tierney
Ra sân: Matthew Baker
Liam GordonRa sân: Taylor Allen
Jamille MattRa sân: Joe Riley
Ra sân: Aaron Wildig
Ra sân: Lewis Payne
Ra sân: Will Evans
3 - 3 Freddie Draper Kiến tạo: Donervorn Daniels
Freddie Draper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newport County VS Walsall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Walsall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aaron Wildig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 9 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 7 | Will Evans | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 4 | 23 | 7.17 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 4 | 27 | 7.7 | |
| 4 | Ryan Delaney | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 3 | 26 | 6.57 | |
| 17 | Scot Bennett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 4 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 5 | 21 | 6.76 | |
| 19 | Shane Daniel McLoughlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 26 | Jonny Maxted | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 6 | Declan Drysdale | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 2 | 16 | 6.42 | |
| 2 | Lewis Payne | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 28 | Matthew Baker | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 15 | 6.05 |
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Donervorn Daniels | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.67 | |
| 1 | Owen Evans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 20 | 5.54 | |
| 10 | Tom Knowles | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 21 | Taylor Allen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 39 | 6.11 | |
| 8 | Isaac Hutchinson | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 31 | 6.77 | |
| 26 | Ross Tierney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 20 | 5.99 | |
| 25 | Ryan Stirk | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 3 | 2 | 35 | 6.83 | |
| 7 | Joe Riley | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.78 | |
| 15 | Freddie Draper | Forward | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 16 | 7.2 | |
| 4 | Oisin McEntee | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 5 | 26 | 6.64 | |
| 19 | Harry Williams | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 20 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

