Kết quả trận Newport County vs Walsall, 01h45 ngày 21/10

Vòng 14
01:45 ngày 21/10/2023
Newport County
Đã kết thúc 3 - 3 (2 - 1)
Walsall
Địa điểm: Rodney parade Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Walsall hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newport County vs Walsall

Newport County Newport County
Phút
Walsall Walsall
Bryn Morris 1 - 0
Kiến tạo: Omar Bogle
match goal
4'
16'
match goal 1 - 1 Freddie Draper
Kiến tạo: Tom Knowles
Will Evans 2 - 1
Kiến tạo: Aaron Wildig
match goal
45'
46'
match change Brandon Comley
Ra sân: Oisin McEntee
53'
match goal 2 - 2 Freddie Draper
Kiến tạo: Joe Riley
61'
match yellow.png Tom Knowles
Bryn Morris 3 - 2
Kiến tạo: Will Evans
match goal
67'
69'
match change Danny Johnson
Ra sân: Ross Tierney
Josh Seberry
Ra sân: Matthew Baker
match change
72'
73'
match change Liam Gordon
Ra sân: Taylor Allen
82'
match change Jamille Matt
Ra sân: Joe Riley
Matthew Bondswell
Ra sân: Aaron Wildig
match change
85'
Kiban Rai
Ra sân: Lewis Payne
match change
86'
Olly Thomas
Ra sân: Will Evans
match change
90'
90'
match goal 3 - 3 Freddie Draper
Kiến tạo: Donervorn Daniels
90'
match yellow.png Freddie Draper

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newport County VS Walsall

Newport County Newport County
Walsall Walsall
7
 
Phạt góc
 
6
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Tổng cú sút
 
16
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
1
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Cản sút
 
5
10
 
Sút Phạt
 
11
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
317
 
Số đường chuyền
 
431
52%
 
Chuyền chính xác
 
65%
10
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
1
86
 
Đánh đầu
 
54
35
 
Đánh đầu thành công
 
35
2
 
Cứu thua
 
3
18
 
Rê bóng thành công
 
16
1
 
Đánh chặn
 
3
31
 
Ném biên
 
29
15
 
Cản phá thành công
 
14
4
 
Thử thách
 
10
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
129
 
Pha tấn công
 
101
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Josh Seberry
33
Matthew Bondswell
18
Kiban Rai
21
Olly Thomas
1
Nick Townsend
22
Nathan Wood
11
James Waite
Newport County Newport County 4-2-3-1
4-4-1-1 Walsall Walsall
26
Maxted
19
McLoughl...
4
Delaney
6
Drysdale
2
Payne
17
Bennett
28
Baker
24
Wildig
8
2
Morris
7
Evans
9
Bogle
1
Evans
7
Riley
19
Williams
5
Daniels
21
Allen
10
Knowles
4
McEntee
25
Stirk
8
Hutchins...
26
Tierney
15
3
Draper

Substitutes

3
Liam Gordon
39
Danny Johnson
9
Jamille Matt
14
Brandon Comley
22
Jackson Smith
11
Douglas James-Taylor
42
Harvey Griffiths
Đội hình dự bị
Newport County Newport County
Josh Seberry 15
Matthew Bondswell 33
Kiban Rai 18
Olly Thomas 21
Nick Townsend 1
Nathan Wood 22
James Waite 11
Newport County Walsall
3 Liam Gordon
39 Danny Johnson
9 Jamille Matt
14 Brandon Comley
22 Jackson Smith
11 Douglas James-Taylor
42 Harvey Griffiths

Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Walsall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
10.33 Phạm lỗi 10.33
6.67 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1.33
52.33% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.1
2.8 Sút trúng cầu môn 3.5
11.5 Phạm lỗi 9.3
4.8 Phạt góc 4.4
1.9 Thẻ vàng 1.6
44.3% Kiểm soát bóng 44.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newport County (47trận)
Chủ Khách
Walsall (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
5
2
HT-H/FT-T
3
4
0
5
HT-B/FT-T
0
1
3
0
HT-T/FT-H
0
2
1
2
HT-H/FT-H
5
1
4
4
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
9
1
2
5
HT-B/FT-B
5
4
6
8

Newport County Newport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Aaron Wildig Tiền vệ trụ 0 0 2 10 8 80% 9 0 24 6.61
7 Will Evans Midfielder 1 1 0 11 5 45.45% 3 4 23 7.17
8 Bryn Morris Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 20 15 75% 1 4 27 7.7
4 Ryan Delaney Defender 1 1 0 19 6 31.58% 0 3 26 6.57
17 Scot Bennett Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 22 13 59.09% 0 4 28 6.6
9 Omar Bogle Tiền đạo cắm 0 0 1 10 3 30% 0 5 21 6.76
19 Shane Daniel McLoughlin Defender 1 0 0 13 7 53.85% 1 1 20 6.18
26 Jonny Maxted Thủ môn 0 0 0 20 10 50% 0 0 22 6.07
6 Declan Drysdale Trung vệ 0 0 1 9 3 33.33% 1 2 16 6.42
2 Lewis Payne Defender 0 0 0 14 10 71.43% 2 0 32 6.15
28 Matthew Baker 0 0 0 8 4 50% 2 0 15 6.05

Walsall Walsall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Donervorn Daniels Defender 0 0 0 17 12 70.59% 0 1 24 6.67
1 Owen Evans Thủ môn 0 0 0 16 7 43.75% 0 0 20 5.54
10 Tom Knowles Midfielder 1 0 2 12 9 75% 2 2 22 6.9
21 Taylor Allen Midfielder 0 0 1 27 13 48.15% 0 1 39 6.11
8 Isaac Hutchinson Midfielder 2 0 1 15 12 80% 1 3 31 6.77
26 Ross Tierney Tiền vệ công 0 0 0 9 7 77.78% 2 1 20 5.99
25 Ryan Stirk Midfielder 0 0 2 25 15 60% 3 2 35 6.83
7 Joe Riley Defender 0 0 1 12 8 66.67% 0 0 20 5.78
15 Freddie Draper Forward 4 2 0 9 5 55.56% 0 3 16 7.2
4 Oisin McEntee Defender 1 0 0 14 6 42.86% 2 5 26 6.64
19 Harry Williams Defender 1 1 0 15 8 53.33% 0 1 20 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ