Kết quả trận Ngozi City FC vs Garage FC, 20h00 ngày 11/03

Vòng 25
20:00 ngày 11/03/2026
Ngozi City FC
Đã kết thúc 5 - 1 (3 - 1)
Garage FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Burundi » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ngozi City FC vs Garage FC hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ngozi City FC vs Garage FC tại VĐQG Burundi 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ngozi City FC vs Garage FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ngozi City FC vs Garage FC

Ngozi City FC Ngozi City FC
Phút
Garage FC Garage FC
1 - 0 match goal
35'
39'
match goal 1 - 1
2 - 1 match goal
41'
3 - 1 match goal
42'
4 - 1 match goal
58'
5 - 1 match goal
75'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ngozi City FC VS Garage FC

Ngozi City FC Ngozi City FC
Garage FC Garage FC
9
 
Tổng cú sút
 
0
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Phạt góc
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
7
 
Sút ra ngoài
 
0
147
 
Pha tấn công
 
113
98
 
Tấn công nguy hiểm
 
78
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Ngozi City FC vs Garage FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 3
2 Sút trúng cầu môn
4.67 Phạt góc 5.33
0.67 Thẻ vàng 1
50.67% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.6
1.4 Bàn thua 3.1
0.7 Sút trúng cầu môn 0.1
3.7 Phạt góc 4.7
0.8 Thẻ vàng 0.9
43.1% Kiểm soát bóng 23.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ngozi City FC (26trận)
Chủ Khách
Garage FC (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
6
HT-H/FT-T
1
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
5
5
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
1
0
HT-B/FT-B
3
1
4
0