Kết quả trận Nice vs Lorient, 23h15 ngày 22/02
Nice
-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.5 1.00
u 0.80
2.16
2.88
3.30
-0.25 0.92
+0.25 0.62
1 0.90
u 0.90
2.65
3.45
2.18
Ligue 1 » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Lorient hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Lorient
Kiến tạo: Mohamed Ali-Cho
1 - 1 Pablo Pagis
Ra sân: Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Ra sân: Antoine Mendy
Bamo MeiteRa sân: Arsene Kouassi
Kiến tạo: Jonathan Clauss
Ra sân: Ali Abdi
Ra sân: Sofiane Diop
Noah Cadiou Penalty awarded
3 - 2 Ahmadou Bamba Dieng
Jean Victor MakengoRa sân: Pablo Pagis
Tosin AiyegunRa sân: Dermane Karim
Panos KatserisRa sân: Theo Le Bris
Sambou SoumanoRa sân: Ahmadou Bamba Dieng
Panos Katseris
Ra sân: Tom Louchet
3 - 3 Noah Cadiou Kiến tạo: Jean Victor Makengo
Darlin Yongwa
Montassar Talbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 45 | 6.57 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 15 | 6.55 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 26 | 7.02 | |
| 33 | Antoine Mendy | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 37 | 6.27 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 22 | 7.92 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.61 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 40 | 6.08 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 24 | 6.02 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 28 | 6.2 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 10 | Pablo Pagis | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 5 | 1 | 43 | 7.48 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 33 | 6.14 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

