Kết quả trận Nice vs Monaco, 21h00 ngày 08/02
Nice
+0.25 0.94
-0.25 0.94
1.75 0.86
u 0.99
2.83
2.05
3.68
+0.25 0.94
-0.25 1.10
1.25 0.85
u 0.95
3.5
2.6
2.5
Ligue 1 » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Monaco hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Monaco
Folarin Balogun
Ra sân: Gabin Bernardeau
Ra sân: Tom Louchet
Caio Henrique Oliveira SilvaRa sân: Aleksandr Golovin
Mamadou CoulibalyRa sân: Aladji Bamba
Mika BierithRa sân: Simon Adingra
Vanderson de Oliveira CamposRa sân: Krepin Diatta
Ra sân: Sofiane Diop
Ra sân: Morgan Sanson
Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Charles Vanhoutte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 48 | 7.4 | |
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 2 | 52 | 7.12 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 0 | 63 | 7.37 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 21 | Isak Jansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 3 | 62 | 6.8 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 33 | 7.04 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.45 | |
| 32 | Kail Boudache | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 23 | Gabin Bernardeau | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 41 | Pereira Everton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 0 | 5 | 68 | 8.5 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 3 | 63 | 7.82 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 47 | 7.29 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 2 | 75 | 7.07 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 8 | 2 | 57 | 7.14 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 23 | Aladji Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

