Kết quả trận Nice vs Monaco, 21h00 ngày 08/02

Vòng 21
21:00 ngày 08/02/2026
Nice
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Monaco
Địa điểm: Allianz Riviera
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.25
1.99
-0.25
1.83
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.74
Xỉu
2.06
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 11
2-0
21 12.5
2-1
11 50
3-1
25 150
3-2
26 75
4-2
80 44
4-3
125 85
0-0
19
1-1
7.4
2-2
11.5
3-3
40
4-4
225
AOS
17

Ligue 1 » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Monaco hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Monaco tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nice vs Monaco

Nice Nice
Phút
Monaco Monaco
Tom Louchet Penalty cancelled match var
5'
13'
match yellow.png Folarin Balogun
Sofiane Diop match yellow.png
18'
Kail Boudache
Ra sân: Gabin Bernardeau
match change
64'
Tanguy Ndombele Alvaro
Ra sân: Tom Louchet
match change
64'
65'
match change Caio Henrique Oliveira Silva
Ra sân: Aleksandr Golovin
75'
match change Mamadou Coulibaly
Ra sân: Aladji Bamba
75'
match change Mika Bierith
Ra sân: Simon Adingra
76'
match change Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Krepin Diatta
Isak Jansson
Ra sân: Sofiane Diop
match change
84'
Abdulay Juma Bah
Ra sân: Morgan Sanson
match change
84'
88'
match yellow.png Vanderson de Oliveira Campos
Sepe Elye Wahi match yellow.png
90'
Pereira Everton
Ra sân: Charles Vanhoutte
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nice VS Monaco

Nice Nice
Monaco Monaco
match ok
Giao bóng trước
13
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
11
8
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
28
 
Đánh đầu
 
34
2
 
Cứu thua
 
3
15
 
Cản phá thành công
 
26
12
 
Thử thách
 
11
18
 
Long pass
 
27
3
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
15
 
Đánh đầu thành công
 
16
2
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
20
5
 
Đánh chặn
 
10
25
 
Ném biên
 
23
329
 
Số đường chuyền
 
435
74%
 
Chuyền chính xác
 
78%
95
 
Pha tấn công
 
97
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
24
 
Số quả tạt chính xác
 
12
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
30
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Tanguy Ndombele Alvaro
21
Isak Jansson
28
Abdulay Juma Bah
32
Kail Boudache
41
Pereira Everton
80
Yehvann Diouf
44
Zoumana Diallo
99
Salis Abdul Samed
39
Djibril Coulibaly
Nice Nice 4-2-3-1
3-4-2-1 Monaco Monaco
31
Dupe
2
Abdi
4
Costa
37
Oppong
92
Clauss
24
Vanhoutt...
8
Sanson
20
Louchet
10
Diop
23
Bernarde...
11
Wahi
16
Kohn
4
Teze
6
Lado
5
Kehrer
27
Diatta
15
Camara
23
Bamba
24
Adingra
11
Akliouch...
10
Golovin
9
Balogun

Substitutes

12
Caio Henrique Oliveira Silva
2
Vanderson de Oliveira Campos
28
Mamadou Coulibaly
14
Mika Bierith
25
Wout Faes
17
Stanis Idumbo Muzambo
50
Yann Lienard
29
Paris Brunner
44
Harry White
Đội hình dự bị
Nice Nice
Tanguy Ndombele Alvaro 22
Isak Jansson 21
Abdulay Juma Bah 28
Kail Boudache 32
Pereira Everton 41
Yehvann Diouf 80
Zoumana Diallo 44
Salis Abdul Samed 99
Djibril Coulibaly 39
Nice Monaco
12 Caio Henrique Oliveira Silva
2 Vanderson de Oliveira Campos
28 Mamadou Coulibaly
14 Mika Bierith
25 Wout Faes
17 Stanis Idumbo Muzambo
50 Yann Lienard
29 Paris Brunner
44 Harry White

Dữ liệu đội bóng:Nice vs Monaco

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
12.67 Phạm lỗi 8
7 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
52% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.2
1.5 Bàn thua 1.2
4.1 Sút trúng cầu môn 4.9
12.7 Phạm lỗi 11.6
6.4 Phạt góc 4.1
2.2 Thẻ vàng 2.5
51.9% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nice (40trận)
Chủ Khách
Monaco (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
11
6
6
HT-H/FT-T
2
2
4
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
3
HT-B/FT-H
2
2
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
1
4
2
HT-B/FT-B
5
2
1
4

Nice Nice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Dante Bonfim Costa Trung vệ 1 0 0 33 26 78.79% 0 4 48 7.4
31 Maxime Dupe Thủ môn 0 0 0 25 12 48% 0 0 31 6.97
8 Morgan Sanson Tiền vệ trụ 1 0 2 35 31 88.57% 3 2 52 7.12
22 Tanguy Ndombele Alvaro Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.02
92 Jonathan Clauss Hậu vệ cánh phải 1 0 3 31 23 74.19% 6 0 63 7.37
10 Sofiane Diop Cánh trái 3 1 1 43 34 79.07% 2 0 70 6.5
21 Isak Jansson Cánh trái 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 7 6.11
2 Ali Abdi Hậu vệ cánh trái 1 0 0 27 17 62.96% 4 3 62 6.8
24 Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 30 78.95% 1 1 47 6.4
11 Sepe Elye Wahi Tiền đạo cắm 2 2 2 15 11 73.33% 2 0 24 6.25
37 Kojo Peprah Oppong Trung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 0 2 33 7.04
20 Tom Louchet Tiền vệ phải 1 0 1 17 12 70.59% 2 0 31 6.36
28 Abdulay Juma Bah Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 2 7 6.45
32 Kail Boudache Forward 2 0 0 3 3 100% 0 0 11 6.23
23 Gabin Bernardeau Tiền vệ công 1 1 1 26 17 65.38% 4 0 43 6.83
41 Pereira Everton Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04

Monaco Monaco
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Aleksandr Golovin Tiền vệ công 1 1 0 29 22 75.86% 1 0 40 6.5
5 Thilo Kehrer Trung vệ 0 0 2 50 43 86% 0 5 68 8.5
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Tiền vệ phòng ngự 3 0 0 36 35 97.22% 0 3 63 7.82
12 Caio Henrique Oliveira Silva Hậu vệ cánh trái 0 0 1 5 4 80% 0 0 8 6.17
27 Krepin Diatta Cánh phải 0 0 0 44 34 77.27% 1 3 60 6.9
16 Philipp Kohn Thủ môn 0 0 0 35 24 68.57% 0 0 47 7.29
4 Jordan Teze Hậu vệ cánh phải 1 0 0 60 46 76.67% 0 2 75 7.07
9 Folarin Balogun Tiền đạo cắm 3 1 0 22 16 72.73% 0 0 27 6.18
24 Simon Adingra Cánh trái 1 0 1 22 14 63.64% 1 0 43 6.73
2 Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 7 53.85% 0 0 22 5.95
11 Maghnes Akliouche Cánh phải 0 0 1 36 29 80.56% 1 0 56 6.9
14 Mika Bierith Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.08
15 Lamine Camara Tiền vệ trụ 0 0 3 41 37 90.24% 8 2 57 7.14
28 Mamadou Coulibaly Tiền vệ trụ 1 0 0 9 6 66.67% 0 1 16 6.6
23 Aladji Bamba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 24 75% 0 0 43 6.76

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ