Kết quả trận Nice vs Montpellier, 02h30 ngày 05/02
Nice
-0.5 0.98
+0.5 0.83
2.5 0.87
u 0.85
1.96
3.20
3.10
-0.25 0.98
+0.25 0.80
1 0.85
u 0.95
2.2
4.1
2.28
Cúp Quốc Gia Pháp
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Montpellier hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Montpellier tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Montpellier
0 - 1 Kojo Peprah Oppong(OW)
Lucas Mincarelli Davin
Teji Savanier
Ra sân: Brad-Hamilton Mantsounga
Ra sân: Salis Abdul Samed
Ra sân: Kojo Peprah Oppong
Nathanael MbukuRa sân: Nicolas Pays
Ra sân: Zoumana Diallo
Enzo Tchato MbiayiRa sân: Naoufel El Hannach
Ra sân: Isak Jansson
Yanis IssoufouRa sân: Teji Savanier
0 - 2 Alexandre Mendy
Kiến tạo: Sepe Elye Wahi
Theo ChennahiRa sân: Becir Omeragic
Everson Junior Pereira da Silva
Julien Laporte
Kiến tạo: Jonathan Clauss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 12 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 7 | Isak Jansson | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 8 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 6 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 2 | 83 | 6.9 | |
| 19 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7 | |
| 5 | Antoine Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 4 | 86 | 6.5 | |
| 2 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 11 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 4 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 1 | 91 | 7.2 | |
| 9 | Zoumana Diallo | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Kail Boudache | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.7 | |
| 10 | Gabin Bernardeau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 3 | Brad-Hamilton Mantsounga | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 46 | 6.4 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 1 | Mathieu Michel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Alexandre Mendy | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 6 | 28 | 7.5 | |
| 5 | Julien Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 4 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 8 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Nathanael Mbuku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 19 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 2 | Lucas Mincarelli Davin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Everson Junior Pereira da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 18 | Yanis Issoufou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Nicolas Pays | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 3 | Naoufel El Hannach | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 44 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

