Kết quả trận Nice vs Montpellier, 02h30 ngày 05/02

Vòng 1/8 Final
02:30 ngày 05/02/2026
Nice
Đã kết thúc 3 - 2 (0 - 1)
Montpellier
Địa điểm: Allianz Riviera
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.943
+1.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 9.5
2-0
9 18
2-1
8.6 18
3-1
17 46
3-2
31 41
4-2
71 121
4-3
151 191
0-0
10
1-1
6.4
2-2
16
3-3
76
4-4
201
AOS
-

Cúp Quốc Gia Pháp

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Montpellier hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Montpellier tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nice vs Montpellier

Nice Nice
Phút
Montpellier Montpellier
3'
match phan luoi 0 - 1 Kojo Peprah Oppong(OW)
32'
match yellow.png Lucas Mincarelli Davin
44'
match yellow.png Teji Savanier
Morgan Sanson
Ra sân: Brad-Hamilton Mantsounga
match change
46'
Sepe Elye Wahi
Ra sân: Salis Abdul Samed
match change
46'
Jonathan Clauss
Ra sân: Kojo Peprah Oppong
match change
46'
64'
match change Nathanael Mbuku
Ra sân: Nicolas Pays
Kail Boudache
Ra sân: Zoumana Diallo
match change
64'
64'
match change Enzo Tchato Mbiayi
Ra sân: Naoufel El Hannach
Sofiane Diop
Ra sân: Isak Jansson
match change
64'
64'
match change Yanis Issoufou
Ra sân: Teji Savanier
69'
match goal 0 - 2 Alexandre Mendy
Kail Boudache 1 - 2
Kiến tạo: Sepe Elye Wahi
match goal
72'
81'
match change Theo Chennahi
Ra sân: Becir Omeragic
Antoine Mendy 2 - 2 match goal
89'
90'
match yellow.png Everson Junior Pereira da Silva
90'
match yellow.png Julien Laporte
Sofiane Diop 3 - 2
Kiến tạo: Jonathan Clauss
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nice VS Montpellier

Nice Nice
Montpellier Montpellier
22
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
4
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
2
 
Cứu thua
 
3
17
 
Cản phá thành công
 
9
13
 
Thử thách
 
17
27
 
Long pass
 
29
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
4
9
 
Cản sút
 
6
17
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
7
25
 
Ném biên
 
15
619
 
Số đường chuyền
 
331
87%
 
Chuyền chính xác
 
76%
152
 
Pha tấn công
 
54
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.35
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.18
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.35
2.28
 
Cú sút trúng đích
 
1.1
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
35
 
Số quả tạt chính xác
 
11
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
8
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Jonathan Clauss
20
Morgan Sanson
19
Sepe Elye Wahi
17
Sofiane Diop
18
Kail Boudache
16
Maxime Dupe
15
Ali Abdi
14
Tanguy Ndombele Alvaro
13
Pereira Everton
Nice Nice 4-2-3-1
3-4-3 Montpellier Montpellier
1
Diouf
3
Mantsoun...
4
Bah
5
Mendy
2
Oppong
8
Samed
6
Vanhoutt...
7
Jansson
10
Bernarde...
11
Louchet
9
Diallo
1
Michel
5
Laporte
6
Jullien
4
Luce
3
Hannach
7
Silva
8
Omeragic
2
Davin
10
Pays
9
Mendy
11
Savanier

Substitutes

19
Enzo Tchato Mbiayi
18
Yanis Issoufou
17
Nathanael Mbuku
13
Theo Chennahi
16
Simon Ngapandouetnbu
12
Ayanda Sishuba
15
Khalil Fayad
14
Nabil Homssa
20
Enzo Molebe
Đội hình dự bị
Nice Nice
Jonathan Clauss 12
Morgan Sanson 20
Sepe Elye Wahi 19
Sofiane Diop 17
Kail Boudache 18
Maxime Dupe 16
Ali Abdi 15
Tanguy Ndombele Alvaro 14
Pereira Everton 13
Nice Montpellier
19 Enzo Tchato Mbiayi
18 Yanis Issoufou
17 Nathanael Mbuku
13 Theo Chennahi
16 Simon Ngapandouetnbu
12 Ayanda Sishuba
15 Khalil Fayad
14 Nabil Homssa
20 Enzo Molebe

Dữ liệu đội bóng:Nice vs Montpellier

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
12.67 Phạm lỗi 20.67
7 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 1
52% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.6
1.5 Bàn thua 0.9
4.1 Sút trúng cầu môn 3.8
12.7 Phạm lỗi 17.7
6.4 Phạt góc 4
2.2 Thẻ vàng 2
51.9% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nice (40trận)
Chủ Khách
Montpellier (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
11
2
3
HT-H/FT-T
2
2
5
3
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
2
HT-B/FT-H
2
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
0
4
HT-B/FT-B
5
2
4
5

Nice Nice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Morgan Sanson Tiền vệ trụ 1 0 2 19 16 84.21% 1 0 25 6.7
1 Yehvann Diouf Thủ môn 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 25 6.2
12 Jonathan Clauss Hậu vệ cánh phải 0 0 1 22 19 86.36% 3 0 34 6.7
17 Sofiane Diop Cánh trái 0 0 1 7 4 57.14% 0 0 8 6.8
7 Isak Jansson Cánh trái 2 1 1 18 15 83.33% 2 0 29 6.3
8 Salis Abdul Samed Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 32 30 93.75% 1 0 36 6.3
6 Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 66 57 86.36% 0 2 83 6.9
19 Sepe Elye Wahi Tiền đạo cắm 2 0 1 4 4 100% 1 0 8 7
5 Antoine Mendy Trung vệ 0 0 0 79 69 87.34% 0 4 86 6.5
2 Kojo Peprah Oppong Trung vệ 0 0 0 35 26 74.29% 1 0 57 6.5
11 Tom Louchet Tiền vệ phải 1 0 2 41 34 82.93% 4 1 58 6.7
4 Abdulay Juma Bah Trung vệ 0 0 1 79 76 96.2% 0 1 91 7.2
9 Zoumana Diallo Forward 0 0 0 15 13 86.67% 0 1 18 6.3
18 Kail Boudache Forward 1 1 0 1 1 100% 1 0 5 7.7
10 Gabin Bernardeau Tiền vệ công 2 0 1 19 14 73.68% 3 0 35 6.4
3 Brad-Hamilton Mantsounga Defender 1 0 0 37 34 91.89% 3 1 46 6.4

Montpellier Montpellier
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Teji Savanier Tiền vệ công 0 0 2 26 19 73.08% 2 1 39 6.5
6 Christopher Jullien Trung vệ 1 0 0 36 28 77.78% 0 1 47 6.4
1 Mathieu Michel Thủ môn 0 0 0 24 17 70.83% 0 1 39 6.7
9 Alexandre Mendy Tiền đạo cắm 6 1 0 11 6 54.55% 0 6 28 7.5
5 Julien Laporte Trung vệ 1 0 0 33 27 81.82% 0 1 42 7
4 Theo Sainte Luce Hậu vệ cánh trái 0 0 0 31 29 93.55% 0 0 56 6.7
8 Becir Omeragic Trung vệ 0 0 0 22 18 81.82% 0 2 24 6.8
17 Nathanael Mbuku Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.4
19 Enzo Tchato Mbiayi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.2
2 Lucas Mincarelli Davin Hậu vệ cánh trái 0 0 2 16 13 81.25% 3 0 29 6.4
7 Everson Junior Pereira da Silva Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 20 17 85% 0 0 34 6.8
18 Yanis Issoufou Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.4
10 Nicolas Pays Tiền vệ công 0 0 2 17 9 52.94% 2 0 32 6.6
3 Naoufel El Hannach Trung vệ 0 0 0 23 17 73.91% 1 2 44 7.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ