Kết quả trận Nice vs Stade Brestois, 23h15 ngày 01/02
Nice
-0.25 0.94
+0.25 0.94
2.75 0.99
u 0.87
2.06
3.10
3.55
-0.25 0.94
+0.25 0.72
1 0.70
u 1.16
2.58
3.65
2.21
Ligue 1 » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Stade Brestois hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Stade Brestois
0 - 1 Romain Del Castillo
0 - 2 Kamory Doumbia Kiến tạo: Ludovic Ajorque
Kamory Doumbia
Remy Labeau Lascary
Ra sân: Salis Abdul Samed
Kiến tạo: Jonathan Clauss
Soumaila Coulibaly
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Pathe MboupRa sân: Remy Labeau Lascary
Kiến tạo: Sofiane Diop
Ra sân: Charles Vanhoutte
Michel DiazRa sân: Soumaila Coulibaly
Ra sân: Sepe Elye Wahi
Ra sân: Sofiane Diop
Eric Junior Dina EbimbeRa sân: Romain Del Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 39 | 5.42 | |
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.57 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 9 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 35 | 6.93 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 39 | 5.71 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 49 | 6.13 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.74 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 5 | 57 | 6.62 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 19 | 7.33 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 15 | 7.09 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 3 | 0 | 27 | 6.99 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 24 | 7.48 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 7.61 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

