Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Nice vs Strasbourg, 01h00 ngày 04/01
Nice
1.05
0.85
0.92
0.82
2.80
3.40
2.40
1.07
0.83
1.16
0.74
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Strasbourg hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Strasbourg
0 - 1 Joaquin Panichelli
Ismael Doukoure
Ra sân: Tiago Maria Antunes Gouveia
Kiến tạo: Melvin Bard
Samuel Amo-AmeyawRa sân: Martial Godo
Ra sân: Pereira Everton
Kendry PaezRa sân: Julio Cesar Enciso
Mathis AmougouRa sân: Samir El Mourabet
Ra sân: Tanguy Ndombele Alvaro
Ra sân: Morgan Sanson
Abakar SyllaRa sân: Lucas Hogsberg
Mathis Amougou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 2 | 62 | 7.59 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 59 | 6.96 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 4 | 1 | 74 | 7.93 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.99 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 0 | 91 | 5.41 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 4 | 79 | 7.33 | |
| 44 | Zoumana Diallo | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 41 | Pereira Everton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.39 | |
| 49 | Bernard Nguene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 1 | 77 | 6.99 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 2 | 88 | 6.13 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 8 | 0 | 72 | 5.92 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 57 | 6.91 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 65 | 6.74 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 2 | 0 | 61 | 6.75 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 7.25 | |
| 16 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 101 | 6.96 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 17 | Mathis Amougou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 54 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

