Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Nigeria vs Marốc, 03h00 ngày 15/01
Nigeria
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [2-4]
0.97
0.85
0.94
0.80
3.95
3.55
1.91
0.65
1.23
1.05
0.77
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nigeria vs Marốc hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nigeria vs Marốc tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nigeria vs Marốc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nigeria vs Marốc
Ra sân: Raphael Onyedika
Oussama TarghallineRa sân: Ayoub El Kaabi
Hamza IgamaneRa sân: Bilal El Khannouss
Ra sân: Akor Adams
Youssef En-NesyriRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Ilias AkhomachRa sân: Brahim Diaz
Eliesse Ben SeghirRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Victor James Osimhen
Ra sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nigeria VS Marốc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nigeria vs Marốc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nigeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 53 | 6.64 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 2 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 6.48 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 7 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.58 | |
| 22 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 3 | 16 | 5.96 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 57 | 6.88 | |
| 18 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 13 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 7.22 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.91 |
Marốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.61 | |
| 25 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 54 | 6.63 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 52 | 6.59 | |
| 10 | Brahim Diaz | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 20 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.34 | |
| 5 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 11 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 24 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 17 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 35 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

