Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Nigeria vs Tuynidi , 03h00 ngày 28/12
Nigeria
1.00
0.80
0.85
0.95
2.35
3.10
3.20
0.73
1.12
0.87
0.95
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nigeria vs Tuynidi hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nigeria vs Tuynidi tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nigeria vs Tuynidi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nigeria vs Tuynidi
Kiến tạo: Ademola Lookman
Kiến tạo: Ademola Lookman
Sebastian TounektiRa sân: Mohamed Ali Ben Romdhane
Kiến tạo: Victor James Osimhen
3 - 1 Montassar Talbi Kiến tạo: Hannibal Mejbri
Ismael GharbiRa sân: Mohamed Elias Achouri
Ra sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Ra sân: Akor Adams
Montassar Talbi Penalty awarded
3 - 2 Ali Abdi
Ra sân: Ademola Lookman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nigeria VS Tuynidi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nigeria vs Tuynidi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nigeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 2 | 0 | 63 | 6.57 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 2 | 51 | 8.22 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 7.06 | |
| 7 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 24 | 8.25 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 34 | 6.81 | |
| 22 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 1 | 21 | 7.32 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 1 | 57 | 7.33 | |
| 13 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 6 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.45 |
Tuynidi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 14 | 5.92 | |
| 6 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 20 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 10 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 7 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 5 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 5.77 | |
| 16 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 9 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

