Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận NK Mura 05 vs NK Aluminij, 19h00 ngày 08/02

Vòng 21
19:00 ngày 08/02/2026
NK Mura 05
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
NK Aluminij
Địa điểm: Fazanerija Murska Sobota
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.95
+0.5
0.87
O 2.75
0.95
U 2.75
0.81
1
1.91
X
3.50
2
3.20
Hiệp 1
-0.25
1.07
+0.25
0.77
O 1
0.85
U 1
0.89

VĐQG Slovenia » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NK Mura 05 vs NK Aluminij hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NK Mura 05 vs NK Aluminij tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NK Mura 05 vs NK Aluminij hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NK Mura 05 vs NK Aluminij

NK Mura 05 NK Mura 05
Phút
NK Aluminij NK Aluminij
12'
match pen 0 - 1 Behar Feta
18'
match yellow.png Uros Korun
Zan Flis match yellow.png
21'
Aljaz Antolin match yellow.png
34'
Niko Kasalo
Ra sân: Aljaz Antolin
match change
46'
Godwin Agbevor
Ra sân: Luka Turudija
match change
46'
Kristjan Trdin
Ra sân: Zan Petrovic
match change
46'
60'
match change Eric Taylor
Ra sân: Marko Simonic
68'
match change Emir Saitoski
Ra sân: Nal Lan Koren
Niko Kasalo match yellow.png
70'
Hamza Ljukovac
Ra sân: Alen Korosec
match change
74'
76'
match yellow.png Omar Kocar
Nejc Ajhmajer
Ra sân: Zan Flis
match change
77'
Faad Sana match yellow.png
78'
80'
match goal 0 - 2 Emir Saitoski
82'
match change Rok Maher
Ra sân: Ivijan Svrznjak
82'
match change Filip Kosi
Ra sân: Vid Koderman
82'
match change Adriano Bloudek
Ra sân: Bamba Susso
84'
match goal 0 - 3 Adriano Bloudek
Borna Proleta match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NK Mura 05 VS NK Aluminij

NK Mura 05 NK Mura 05
NK Aluminij NK Aluminij
11
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
16
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
21
5
 
Việt vị
 
0
5
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
6
 
Sút ra ngoài
 
6
32
 
Ném biên
 
25
111
 
Pha tấn công
 
97
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Niko Kasalo
67
Godwin Agbevor
19
Hamza Ljukovac
22
Nejc Ajhmajer
33
Ziga Fermisek
81
Nejc Antonic
14
Edvin Krupic
23
Jan Kovacic
27
Mai Kolbl
11
Vanja Kulenovic
25
Jaka Domijan
90
Kristjan Trdin
NK Mura 05 NK Mura 05 4-1-4-1
5-4-1 NK Aluminij NK Aluminij
1
Dermasti...
21
Petrovic
4
Flis
26
Proleta
2
Sana
5
Balta
6
Antolin
10
Kouter
16
Turudija
88
Korosec
30
Kurtovic
22
Rozman
20
Svrznjak
6
Kocar
88
Korun
4
Schaubac...
42
Koderman
11
Feta
14
Jagic
66
Simonic
90
Koren
45
Susso

Substitutes

7
Eric Taylor
10
Emir Saitoski
17
Filip Kosi
8
Rok Maher
9
Adriano Bloudek
97
Florijan Raduha
1
Anej Mrezar
2
Gasper Pecnik
21
Lan Drevensek
3
Aleksandar Zeljkovic
18
Simon Rogina
25
Lukas Ceh
Đội hình dự bị
NK Mura 05 NK Mura 05
Niko Kasalo 7
Godwin Agbevor 67
Hamza Ljukovac 19
Nejc Ajhmajer 22
Ziga Fermisek 33
Nejc Antonic 81
Edvin Krupic 14
Jan Kovacic 23
Mai Kolbl 27
Vanja Kulenovic 11
Jaka Domijan 25
Kristjan Trdin 90
NK Mura 05 NK Aluminij
7 Eric Taylor
10 Emir Saitoski
17 Filip Kosi
8 Rok Maher
9 Adriano Bloudek
97 Florijan Raduha
1 Anej Mrezar
2 Gasper Pecnik
21 Lan Drevensek
3 Aleksandar Zeljkovic
18 Simon Rogina
25 Lukas Ceh

Dữ liệu đội bóng:NK Mura 05 vs NK Aluminij

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 6.33
17 Phạm lỗi 14.33
4.33 Phạt góc 6
3.67 Thẻ vàng 2
45% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.9
1.9 Bàn thua 1.8
4 Sút trúng cầu môn 5.7
18.2 Phạm lỗi 13.7
4.8 Phạt góc 4.6
2.5 Thẻ vàng 1.9
47.9% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NK Mura 05 (27trận)
Chủ Khách
NK Aluminij (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
4
4
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
4
0
2
2
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
2
2
HT-H/FT-B
1
2
0
2
HT-B/FT-B
3
2
3
4