Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận NK Primorje vs Maribor, 21h00 ngày 15/02

Vòng 22
21:00 ngày 15/02/2026
NK Primorje
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Maribor 1
Địa điểm: Ajdovscina Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.85
-0.75
0.95
O 3
0.97
U 3
0.79
1
4.20
X
3.75
2
1.70
Hiệp 1
+0.25
0.90
-0.25
0.92
O 1.25
1.00
U 1.25
0.80

VĐQG Slovenia » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NK Primorje vs Maribor hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NK Primorje vs Maribor tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NK Primorje vs Maribor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NK Primorje vs Maribor

NK Primorje NK Primorje
Phút
Maribor Maribor
10'
match goal 0 - 1 Tio Cipot
Zan Besir match yellow.png
23'
32'
match goal 0 - 2 David Pejicic
Kiến tạo: Sheyi Ojo
Sandro Jovanovic
Ra sân: Zan Besir
match change
46'
Elian Demirovic
Ra sân: Matic Zavnik
match change
46'
Haris Kadric
Ra sân: Roger Murillo
match change
58'
73'
match change Omar Rekik
Ra sân: Mark Spanring
Ishaq Kayode Rafiu
Ra sân: Luka Stor
match change
73'
73'
match change Ali Reghba
Ra sân: David Pejicic
78'
match yellow.png Ali Reghba
81'
match change Benjamin Tetteh
Ra sân: Dario Vizinger
81'
match change El Arbi Hillel Soudani
Ra sân: Sheyi Ojo
Mark Strajnar match yellow.png
82'
Mark Gulic
Ra sân: Jon Ficko
match change
83'
87'
match change Isaac Tshipamba
Ra sân: Tio Cipot
90'
match red Omar Rekik
90'
match yellow.png Cedomir Bumbic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NK Primorje VS Maribor

NK Primorje NK Primorje
Maribor Maribor
14
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
1
19
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
8
 
Sút ra ngoài
 
4
22
 
Ném biên
 
28
98
 
Pha tấn công
 
92
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Sandro Jovanovic
8
Elian Demirovic
99
Haris Kadric
31
Ishaq Kayode Rafiu
9
Mark Gulic
30
Patrik Mohorović
22
Mile Parmać
80
Mirko Mutavcic
6
Daniel Bameyi
3
Maj Fogec
21
Nik Jermol
23
Jakob Raspet
NK Primorje NK Primorje 4-3-1-2
4-2-3-1 Maribor Maribor
22
Macan
33
Strajnar
5
Melentij...
13
Petek
4
Klemenci...
6
Ficko
17
Besir
32
Rak
10
Zavnik
7
Murillo
95
Stor
1
Jug
55
Spanring
6
Mbondo
32
Krajnc
3
Bumbic
14
Seri
15
Repas
17
Ojo
79
Pejicic
7
Cipot
29
Vizinger

Substitutes

44
Omar Rekik
11
Ali Reghba
2
El Arbi Hillel Soudani
30
Benjamin Tetteh
70
Isaac Tshipamba
98
Teva Gardies
43
Tanej Handanovic
42
Filip Slana
4
Nejc Viher
25
Nik Belovic
21
Karol Borys
36
Matej Tadic
Đội hình dự bị
NK Primorje NK Primorje
Sandro Jovanovic 28
Elian Demirovic 8
Haris Kadric 99
Ishaq Kayode Rafiu 31
Mark Gulic 9
Patrik Mohorović 30
Mile Parmać 22
Mirko Mutavcic 80
Daniel Bameyi 6
Maj Fogec 3
Nik Jermol 21
Jakob Raspet 23
NK Primorje Maribor
44 Omar Rekik
11 Ali Reghba
2 El Arbi Hillel Soudani
30 Benjamin Tetteh
70 Isaac Tshipamba
98 Teva Gardies
43 Tanej Handanovic
42 Filip Slana
4 Nejc Viher
25 Nik Belovic
21 Karol Borys
36 Matej Tadic

Dữ liệu đội bóng:NK Primorje vs Maribor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2 Bàn thua
11 Phạm lỗi 17.33
6 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.33
53.33% Kiểm soát bóng 52.67%
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
2.1 Bàn thua 1.3
10.3 Phạm lỗi 17.7
4.8 Phạt góc 5.2
1.4 Thẻ vàng 2.7
51.9% Kiểm soát bóng 53.7%
3.3 Sút trúng cầu môn 5.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NK Primorje (27trận)
Chủ Khách
Maribor (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
6
3
HT-H/FT-T
0
2
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
3
0
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
4
2
0
5