Kết quả trận NK Primorje vs NK Olimpija Ljubljana, 21h00 ngày 28/02
NK Primorje
+0.5 0.85
-0.5 0.95
2.75 0.98
u 0.84
3.55
1.81
3.50
+0.25 0.85
-0.25 1.05
1 0.70
u 1.10
3.75
2.5
2.25
VĐQG Slovenia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NK Primorje vs NK Olimpija Ljubljana hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NK Primorje vs NK Olimpija Ljubljana tại VĐQG Slovenia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NK Primorje vs NK Olimpija Ljubljana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NK Primorje vs NK Olimpija Ljubljana
Agustin Doffo
Ra sân: Luka Stor
Veljko Jelenkovic
0 - 1 Jan Gorenc
Ra sân: Jon Ficko
Nemanja Motika
Marko BrestRa sân: Nemanja Motika
Dimitar MitrovskiRa sân: Kelvin Ofori
Jost UrbancicRa sân: Alex Blanco
Ra sân: Elian Demirovic
0 - 2 Zan Besir(OW)
Pedro LucasRa sân: Dino Kojic
Marko RisticRa sân: Veljko Jelenkovic
Jost Urbancic
Ra sân: Tilen Klemencic
Ra sân: Niko Rak
Matevz Vidovsek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NK Primorje VS NK Olimpija Ljubljana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NK Primorje vs NK Olimpija Ljubljana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NK Primorje
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tilen Klemencic | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 9 | Mark Gulic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 95 | Luka Stor | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 99 | Haris Kadric | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 8 | 28 | 7.3 | |
| 8 | Elian Demirovic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 22 | Tony Macan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 28 | Sandro Jovanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Roger Murillo | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Zan Besir | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 2 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 80 | Mirko Mutavcic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 32 | Niko Rak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 13 | Gasper Petek | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 31 | Ishaq Kayode Rafiu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 33 | Mark Strajnar | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Stefan Melentijevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 6 | Jon Ficko | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.2 |
NK Olimpija Ljubljana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jasmin Kurtic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 34 | Agustin Doffo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 17 | Ahmet Muhamedbegovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 4 | 43 | 6.8 | |
| 30 | Jan Gorenc | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 28 | Digas | Defender | 3 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 5 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 10 | Dimitar Mitrovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Alex Blanco | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 25 | 16 | 64% | 7 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 37 | Pedro Lucas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 97 | Kelvin Ofori | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 30 | 7 | |
| 3 | Jost Urbancic | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Veljko Jelenkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 26 | Matevz Vidovsek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 22 | 8.2 | |
| 18 | Marko Brest | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 20 | Nemanja Motika | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 15 | Marko Ristic | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.8 | |
| 9 | Dino Kojic | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

