Kết quả trận NK Publikum Celje vs AEK Athens, 03h00 ngày 13/03
NK Publikum Celje
+0.25 1.03
-0.25 0.85
2.75 0.91
u 0.81
4.45
1.60
3.65
+0.25 1.03
-0.25 0.84
1 0.59
u 1.11
4.4
2.25
2.15
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NK Publikum Celje vs AEK Athens hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NK Publikum Celje vs AEK Athens tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NK Publikum Celje vs AEK Athens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NK Publikum Celje vs AEK Athens
0 - 1 Barnabas Varga Kiến tạo: Razvan Marin
0 - 2 Aboubakary Koita Kiến tạo: Luka Jovic
0 - 3 Mijat Gacinovic
Orbelin Pineda Alvarado
Ra sân: Artemijus Tutyskinas
Ra sân: Darko Hrka
0 - 4 Harold Moukoudi Kiến tạo: Razvan Marin
Aboubakary Koita
Ra sân: Rudi Pozeg Vancas
Dereck KutesaRa sân: Aboubakary Koita
Roberto Maximiliano PereyraRa sân: Orbelin Pineda Alvarado
Ra sân: Mario Kvesic
Petros MantalosRa sân: Mijat Gacinovic
ZiniRa sân: Luka Jovic
Ra sân: Svit Seslar
Dimitrios KaloskamisRa sân: Barnabas Varga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NK Publikum Celje VS AEK Athens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NK Publikum Celje vs AEK Athens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NK Publikum Celje
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Rudi Pozeg Vancas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Mario Kvesic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 2 | Juan Jose Nieto | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 52 | 6 | |
| 23 | Zan Karnicnik | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 1 | Zan Luk Leban | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 20 | Nikita Iosifov | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 44 | Lukasz Bejger | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 6 | Artemijus Tutyskinas | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 47 | Armandas Kucys | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Darko Hrka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.1 |
AEK Athens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 3 | 23 | 7.7 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 25 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 27 | 8.7 | |
| 11 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 8.2 | |
| 12 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 44 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Stavros Pilios | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

