Kết quả trận NK Publikum Celje vs Maribor, 01h15 ngày 05/04

Vòng 28
01:15 ngày 05/04/2026
NK Publikum Celje
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Maribor
Địa điểm: Arena Petrol Celje
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.862
+1
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.862
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 12
2-0
12 17.5
2-1
8.1 21
3-1
14 46
3-2
18 31
4-2
36 56
4-3
66 76
0-0
16
1-1
7
2-2
11
3-3
31
4-4
131
AOS
-

VĐQG Slovenia » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NK Publikum Celje vs Maribor hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NK Publikum Celje vs Maribor tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NK Publikum Celje vs Maribor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NK Publikum Celje vs Maribor

NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Phút
Maribor Maribor
Zan Luk Leban
Ra sân: Luka Kolar
match change
2'
Juan Jose Nieto 1 - 0 match goal
10'
17'
match yellow.png Pijus Sirvys
19'
match yellow.png Cedomir Bumbic
37'
match yellow.png Jean Michael Seri
46'
match change Tio Cipot
Ra sân: El Arbi Hillel Soudani
46'
match change Mark Spanring
Ra sân: Pijus Sirvys
46'
match change Nejc Viher
Ra sân: Jean Michael Seri
Milot Avdyli
Ra sân: Rudi Pozeg Vancas
match change
65'
Andrej Kotnik
Ra sân: Armandas Kucys
match change
65'
65'
match change Ziga Repas
Ra sân: David Pejicic
66'
match yellow.png Mark Spanring
Juan Jose Nieto match yellow.png
68'
Ivan Calusic
Ra sân: Nikita Iosifov
match change
83'
Jakov Pranjic
Ra sân: Mario Kvesic
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NK Publikum Celje VS Maribor

NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Maribor Maribor
11
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
17
3
 
Phạt góc
 
8
19
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
7
 
Sút ra ngoài
 
13
12
 
Ném biên
 
18
99
 
Pha tấn công
 
129
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
91
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Zan Luk Leban
17
Andrej Kotnik
11
Milot Avdyli
22
Jakov Pranjic
27
Ivan Calusic
21
Simon Sluga
16
Ivica Vidovic
5
Gasper Vodeb
7
Florjan Jevsenak
14
Nino Vukasovic
29
Stijan Gobec
31
Dejan Suhovrsnik
NK Publikum Celje NK Publikum Celje 4-2-3-1
4-3-3 Maribor Maribor
12
Kolar
23
Karnicni...
3
Vuklisev...
44
Bejger
2
Nieto
8
Kvesic
13
Daniel
94
Vancas
10
Seslar
20
Iosifov
47
Kucys
1
Jug
5
Sirvys
6
Mbondo
32
Krajnc
3
Bumbic
15
Repas
14
Seri
79
Pejicic
2
Soudani
29
Vizinger
17
Ojo

Substitutes

7
Tio Cipot
55
Mark Spanring
4
Nejc Viher
10
Ziga Repas
45
Kobi Bajc
21
Karol Borys
23
James Furlong
98
Teva Gardies
27
Luka Mlakar
11
Ali Reghba
70
Isaac Tshipamba
Đội hình dự bị
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Zan Luk Leban 1
Andrej Kotnik 17
Milot Avdyli 11
Jakov Pranjic 22
Ivan Calusic 27
Simon Sluga 21
Ivica Vidovic 16
Gasper Vodeb 5
Florjan Jevsenak 7
Nino Vukasovic 14
Stijan Gobec 29
Dejan Suhovrsnik 31
NK Publikum Celje Maribor
7 Tio Cipot
55 Mark Spanring
4 Nejc Viher
10 Ziga Repas
45 Kobi Bajc
21 Karol Borys
23 James Furlong
98 Teva Gardies
27 Luka Mlakar
11 Ali Reghba
70 Isaac Tshipamba

Dữ liệu đội bóng:NK Publikum Celje vs Maribor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4.67
12.67 Phạm lỗi 16.67
3.33 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng 3
53% Kiểm soát bóng 62%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 1
4.6 Sút trúng cầu môn 4.8
13.5 Phạm lỗi 17.2
4.2 Phạt góc 6.4
2.2 Thẻ vàng 2.7
57% Kiểm soát bóng 57.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NK Publikum Celje (48trận)
Chủ Khách
Maribor (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
4
7
4
HT-H/FT-T
1
3
0
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
3
0
HT-H/FT-H
5
0
2
3
HT-B/FT-H
0
0
1
2
HT-T/FT-B
0
4
2
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
1
11
0
5