Kết quả trận Nongkseh SCC vs Mawkhar SC, 13h40 ngày 15/11

Vòng
13:40 ngày 15/11/2024
Nongkseh SCC
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Mawkhar SC
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Ngoại hạng Shillong Ấn Độ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nongkseh SCC vs Mawkhar SC hôm nay ngày 15/11/2024 lúc 13:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nongkseh SCC vs Mawkhar SC tại Ngoại hạng Shillong Ấn Độ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nongkseh SCC vs Mawkhar SC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nongkseh SCC vs Mawkhar SC

Nongkseh SCC Nongkseh SCC
Phút
Mawkhar SC Mawkhar SC
1 - 0 match goal
21'
43'
match goal 1 - 1
2 - 1 match goal
64'
3 - 1 match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nongkseh SCC VS Mawkhar SC

Nongkseh SCC Nongkseh SCC
Mawkhar SC Mawkhar SC
8
 
Phạt góc
 
2
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
26
 
Tổng cú sút
 
8
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
18
 
Sút ra ngoài
 
7
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
100
 
Pha tấn công
 
83
92
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Nongkseh SCC vs Mawkhar SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 2
4.33 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 1.67
51% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.9 Bàn thắng 1.4
0.6 Bàn thua 2
7.1 Sút trúng cầu môn 2.9
6.7 Phạt góc 4.7
1.3 Thẻ vàng 1.5
59% Kiểm soát bóng 38.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nongkseh SCC (10trận)
Chủ Khách
Mawkhar SC (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
0
3
1
1