Kết quả trận Northampton Town vs Carlisle United, 21h00 ngày 06/04
Northampton Town
-0.25 0.79
+0.25 1.03
2.25 0.71
u 0.89
1.85
3.55
3.30
-0.25 0.79
+0.25 0.70
1 0.92
u 0.68
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Northampton Town vs Carlisle United hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Northampton Town vs Carlisle United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Northampton Town vs Carlisle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Northampton Town vs Carlisle United
Sean MaguireRa sân: Daniel Butterworth
Kiến tạo: Sam Sherring
Ra sân: Akinwale Joseph Odimayo
Jack DiamondRa sân: Georgie Kelly
Ra sân: Sam Hoskins
Ra sân: Ben Fox
Ra sân: Louis Appere
Ra sân: Aaron McGowan
Josh EmmanuelRa sân: Jack Ellis
Jayden John-Lloyd HarrisRa sân: Jack Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Northampton Town VS Carlisle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Northampton Town vs Carlisle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Burge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 37 | 6.94 | |
| 15 | Jordan Willis | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | ||
| 5 | Jon Guthrie | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 1 | 52 | 6.81 | |
| 3 | Aaron McGowan | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Sam Hoskins | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 44 | 6.51 | |
| 4 | Jack Sowerby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 8 | Ben Fox | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 47 | 6.77 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 7 | 0 | 56 | 7.01 | |
| 14 | Ali Koiki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 7.49 | |
| 19 | Kieron Bowie | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 22 | Akinwale Joseph Odimayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 4 | 34 | 6.91 | |
| 6 | Sam Sherring | Defender | 3 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 31 | 7.68 | |
| 21 | Marc Leonard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 2 | 0 | 80 | 6.84 | |
| 28 | Tony Springett | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.38 |
Carlisle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sean Maguire | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 28 | 6.46 | |
| 32 | Josh Emmanuel | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | ||
| 35 | Luke Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 25 | 6.13 | |
| 40 | Harry Lewis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 41 | 5.87 | |
| 9 | Georgie Kelly | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 5 | 32 | 6.32 | |
| 5 | Samuel Lavelle | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 5.98 | |
| 22 | Jon Mellish | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 3 | 2 | 59 | 5.93 | |
| 11 | Daniel Butterworth | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 26 | Ben Barclay | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 1 | 3 | 57 | 6.01 | |
| 27 | Jack Diamond | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 5 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 16 | Jayden John-Lloyd Harris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 5 | 1 | 58 | 6.01 | |
| 19 | Jack Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 18 | Jack Ellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 2 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 33 | Harrison Neal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 34 | 64.15% | 1 | 2 | 70 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

