Kết quả trận Northampton Town vs Crawley Town, 21h00 ngày 26/10
Northampton Town
-0.25 0.78
+0.25 0.92
2.5 0.71
u 0.89
2.03
2.93
3.43
-0.25 0.78
+0.25 0.59
1 0.69
u 0.91
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Northampton Town vs Crawley Town hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Northampton Town vs Crawley Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Northampton Town vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Northampton Town vs Crawley Town
Kiến tạo: Samy Chouchane
Panutche CamaraRa sân: Max Anderson
Rushian Hepburn-MurphyRa sân: Josh Flint
Kiến tạo: Cameron McGeehan
Ra sân: Tarique Fosu-Henry
Ra sân: Tyler Roberts
Ra sân: Akinwale Joseph Odimayo
Ronan Darcy
Gavan HolohanRa sân: Ronan Darcy
Benjamin TanimuRa sân: Bradley Ibrahim
Ra sân: Samy Chouchane
Jay Williams
Tola ShowunmiRa sân: Will Swan
Ra sân: Nesta Guinness-Walker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Northampton Town VS Crawley Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Northampton Town vs Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Burge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 25 | 7.12 | |
| 26 | Jack Baldwin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 4 | 41 | 7.34 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.29 | |
| 5 | Jon Guthrie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 6 | 33 | 7.36 | |
| 18 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 6.86 | |
| 24 | Tarique Fosu-Henry | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 37 | 7.96 | |
| 7 | Sam Hoskins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 19 | Tyler Roberts | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 8 | Ben Fox | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 42 | 7.22 | |
| 10 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 1 | 41 | 8.03 | |
| 17 | Liam McCarron | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 23 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 2 | Tyler Magloire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 35 | 7.15 | ||
| 22 | Akinwale Joseph Odimayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 7.01 | |
| 30 | Samy Chouchane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 40 | 8 |
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gavan Holohan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 14 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 24 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 1 | 2 | 87 | 5.88 | |
| 1 | Joseph Wollacott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 28 | 5.74 | |
| 12 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 72 | 85.71% | 0 | 5 | 96 | 5.73 | |
| 10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 44 | 6.07 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 38 | 6.11 | |
| 19 | Jeremy Kelly | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 1 | 50 | 6.48 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 1 | 73 | 6.25 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 55 | 6.24 | |
| 9 | Will Swan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 23 | Bradley Ibrahim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 63 | 6.65 | |
| 29 | Tola Showunmi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Benjamin Tanimu | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

