Kết quả trận Northampton Town vs Leyton Orient, 21h00 ngày 19/10
Northampton Town
-0 1.06
+0 0.76
2.25 0.77
u 0.83
2.83
2.23
3.08
-0 1.06
+0 0.66
1 0.95
u 0.65
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Northampton Town vs Leyton Orient hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Northampton Town vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Northampton Town vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Northampton Town vs Leyton Orient
Ethan Galbraith
Daniel Agyei
Tom James
Jordan GrahamRa sân: Oliver ONeill
Jamie DonleyRa sân: Jordan Brown
Jack SimpsonRa sân: Tom James
Ra sân: Nesta Guinness-Walker
Zech ObieroRa sân: Dominic Ball
Darren PratleyRa sân: Daniel Happe
Ra sân: Akinwale Joseph Odimayo
Ra sân: Ben Fox
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Northampton Town VS Leyton Orient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Northampton Town vs Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Burge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 40 | 7.04 | |
| 26 | Jack Baldwin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 7 | 55 | 7.53 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Jon Guthrie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 4 | 41 | 7.2 | |
| 18 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 7.26 | |
| 7 | Sam Hoskins | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 4 | Jack Sowerby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.66 | |
| 19 | Tyler Roberts | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 8 | Ben Fox | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 5 | 34 | 6.74 | |
| 10 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 5 | 3 | 48 | 6.98 | |
| 23 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 2 | Tyler Magloire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 58 | 7.4 | ||
| 22 | Akinwale Joseph Odimayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 22 | 6.94 |
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darren Pratley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 22 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 0 | 70 | 6.34 | |
| 2 | Tom James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 9 | 0 | 46 | 5.98 | |
| 10 | Jordan Graham | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 15 | Dominic Ball | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 59 | 6.29 | ||
| 19 | Omar Beckles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 54 | 75% | 0 | 3 | 81 | 6.35 | |
| 4 | Jack Simpson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 5 | Daniel Happe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 47 | 70.15% | 0 | 2 | 74 | 6.34 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 8 | Jordan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 43 | 6.13 | |
| 12 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 4 | 0 | 78 | 6.48 | |
| 24 | Josh Keeley | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 46 | 6 | ||
| 21 | Oliver ONeill | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 29 | Zech Obiero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 20 | 6.36 | |
| 17 | Jamie Donley | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

