Kết quả trận Northampton Town vs Peterborough United, 03h00 ngày 10/12
Northampton Town
+0.5 0.70
-0.5 1.00
3 0.86
u 0.74
2.85
2.00
3.70
+0.25 0.70
-0.25 1.05
1.25 0.88
u 0.72
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Northampton Town vs Peterborough United hôm nay ngày 10/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Northampton Town vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Northampton Town vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Northampton Town vs Peterborough United
Kiến tạo: Mitchell Bernard Pinnock
1 - 1 Malik Mothersille Kiến tạo: Ricky-Jade Jones
Ra sân: Aaron McGowan
Ryan De HavillandRa sân: Hector Kyprianou
Ra sân: Sam Hoskins
Ra sân: William Hondermarck
Kiến tạo: Tyler Roberts
Ra sân: Samy Chouchane
Ra sân: Tyler Roberts
Chris Conn-ClarkeRa sân: Jack Sparkes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Northampton Town VS Peterborough United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Northampton Town vs Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jon Guthrie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 18 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 7.12 | |
| 3 | Aaron McGowan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 7 | Sam Hoskins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 1 | 27 | 6.12 | |
| 19 | Tyler Roberts | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.43 | |
| 10 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 6 | 0 | 39 | 7.72 | |
| 13 | Nik Tzanev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 23 | William Hondermarck | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 22 | Akinwale Joseph Odimayo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 30 | Samy Chouchane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6 |
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 45 | 6.18 | |
| 4 | Archie Collins | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 45 | 6.44 | |
| 14 | Joel Randall | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 22 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 44 | 6.35 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.63 | |
| 18 | Cian Hayes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 59 | 6.55 | |
| 1 | Nicholas Bilokapic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 7 | Malik Mothersille | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 7.39 | |
| 33 | James Dornelly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 50 | 6.35 | |
| 27 | Jadel Katongo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 52 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

