Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Northampton Town vs Port Vale, 02h45 ngày 25/02
Northampton Town
0.76
1.08
1.02
0.78
2.30
3.00
3.10
0.79
1.05
0.68
1.11
Hạng 3 Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Northampton Town vs Port Vale hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Northampton Town vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Northampton Town vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Northampton Town vs Port Vale
Jordan Lawrence-GabrielRa sân: Ben Heneghan
0 - 1 Jayden Stockley
Ra sân: Jack Burroughs
Jordan ShipleyRa sân: Ethon Archer
Rhys WaltersRa sân: George Hall
Andre GrayRa sân: Martin Sherif
Ra sân: Terry Taylor
Ra sân: Nesta Guinness-Walker
Ra sân: Tom Eaves
Ben WaineRa sân: Jayden Stockley
Ra sân: Sam Hoskins
Liam GordonRa sân: Funso Ojo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Northampton Town VS Port Vale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Northampton Town vs Port Vale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Eaves | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 24 | 6.04 | |
| 8 | Cameron McGeehan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.04 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 1 | 55 | 6.53 | |
| 24 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 5 | 36 | 6.52 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 0 | 58 | 6.94 | |
| 14 | Tyrese Fornah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 1 | 43 | 6.36 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 49 | 6.27 | |
| 2 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 3 | 27 | 6.06 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.18 |
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 45 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 2 | 2 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 11 | 37 | 8.54 | |
| 4 | Ben Heneghan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.57 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 4 | 40 | 7.42 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 32 | 6.88 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 12 | Rhys Walters | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Martin Sherif | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 33 | 6.95 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 3 | 29 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

