Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Northampton Town vs Reading, 21h00 ngày 31/01
Northampton Town
0.82
1.00
1.15
0.61
3.00
3.20
2.20
1.13
0.70
1.02
0.76
Hạng 3 Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Northampton Town vs Reading hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Northampton Town vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Northampton Town vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Northampton Town vs Reading
Ra sân: Jon Guthrie
Charlie Savage
0 - 1 Jack Marriott Kiến tạo: Lewis Wing
0 - 2 William Keane Kiến tạo: Lewis Wing
Liam FraserRa sân: Charlie Savage
Ra sân: Conor McCarthy
Ra sân: Jack Perkins
Matt RitchieRa sân: Kamari Doyle
Kelvin Osemudiamen EhibhatiomhanRa sân: Paddy Lane
Ra sân: Elliott List
Ra sân: Kamarai Swyer
Finley BurnsRa sân: Ryan Nyambe
Andy YiadomRa sân: William Keane
Andy Yiadom
Haydon Roberts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Northampton Town VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Northampton Town vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Eaves | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 2 | 25% | 1 | 1 | 23 | 5.62 | |
| 5 | Jon Guthrie | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.58 | |
| 8 | Cameron McGeehan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 34 | 6.43 | |
| 10 | Elliott List | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 2 | 2 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 45 | 7.46 | |
| 15 | Jake Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 44 | 38 | 86.36% | 13 | 2 | 66 | 7.33 | |
| 24 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 29 | 6.52 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 37 | 6.08 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 6 | 1 | 59 | 6.91 | |
| 27 | Jackson Valencia Mosquera | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 10 | 6.27 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 9 | 1 | 55 | 6.48 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.35 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 35 | 6.54 | |
| 21 | Jack Perkins | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 19 | 5.92 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 12 | 6.09 | |
| 17 | Andy Yiadom | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 27 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 7.6 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 5 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 25 | 7.92 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 57 | 6.48 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 0 | 0 | 1 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 4 | 89 | 7.72 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 2 | 57 | 8.74 | |
| 6 | Liam Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.33 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 50 | 35 | 70% | 4 | 2 | 67 | 8.35 | |
| 5 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 5 | 3 | 64 | 7.33 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 6 | 86 | 7.7 | |
| 32 | Paddy Lane | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 12 | Finley Burns | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

