Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Northampton Town vs Stockport County, 22h00 ngày 01/01
Northampton Town
1.00
0.82
0.87
0.93
3.16
3.05
2.01
0.72
1.11
0.62
1.21
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Northampton Town vs Stockport County hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Northampton Town vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Northampton Town vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Northampton Town vs Stockport County
Ethan Pye
Jayden FevrierRa sân: Corey O Keeffe
Malik MothersilleRa sân: Owen Moxon
Jack HuntRa sân: Joseph Olowu
Ben OsborneRa sân: Owen Dodgson
Jayden Fevrier
Ra sân: Jordan Willis
Ra sân: Elliott List
Tayo EdunRa sân: Odin Bailey
Ra sân: Kyle Edwards
Ra sân: Kamarai Swyer
Ra sân: Tom Eaves
Oliver Norwood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Northampton Town VS Stockport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Northampton Town vs Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Michael Jacobs | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 9 | Tom Eaves | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 16 | 6.15 | |
| 6 | Jordan Willis | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 5 | Jon Guthrie | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.43 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 10 | Elliott List | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 37 | 6.88 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 22 | Kyle Edwards | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 36 | 6.94 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 3 | 50 | 7.36 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 2 | 64 | 6.63 | |
| 27 | Jackson Valencia Mosquera | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 4 | 1 | 34 | 6.15 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 4 | 48 | 7.17 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 31 | 6.79 | |
| 16 | Joe Wormleighton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 21 | Jack Perkins | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 3 | 1 | 51 | 6.87 |
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 50 | 7.64 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 44 | 69.84% | 4 | 0 | 76 | 6.3 | |
| 31 | Jack Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 23 | Ben Osborne | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 9 | 25 | 6.75 | |
| 14 | Tayo Edun | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 21 | Owen Moxon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 2 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 24 | 6.67 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 5 | Joseph Olowu | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.54 | |
| 3 | Owen Dodgson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 22 | 6.52 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 3 | 69 | 7.4 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 9 | 68 | 7.86 | |
| 11 | Malik Mothersille | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

