Kết quả trận Norwich City vs Birmingham City, 22h00 ngày 21/02
Norwich City
-0 0.85
+0 0.93
2.5 0.70
u 1.02
2.35
2.48
3.37
-0 0.85
+0 0.91
1 0.85
u 0.85
2.98
3.13
2.07
Hạng nhất Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Birmingham City hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Birmingham City
0 - 1 Carlos Vicente Kiến tạo: Bright Osayi Samuel
0 - 2 Marvin Ducksch Kiến tạo: August Priske
Christoph Klarer
Ra sân: Liam Gibbs
Ibrahim OsmanRa sân: Demarai Gray
Kiến tạo: Mohamed Toure
Patrick RobertsRa sân: Carlos Vicente
Jay StansfieldRa sân: Marvin Ducksch
Ra sân: Mohamed Toure
Thomas Glyn DoyleRa sân: August Priske
Ethan LairdRa sân: Bright Osayi Samuel
Ra sân: Benjamin Chrisene
Ra sân: Jose Cordoba
Ra sân: Ali Ahmed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 2 | 63 | 6.98 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 73 | 58 | 79.45% | 2 | 2 | 79 | 7.64 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 4 | 59 | 6.46 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 43 | 6.31 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.25 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 52 | 6.58 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 37 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 31 | 7.23 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 0 | 74 | 6.21 | |
| 42 | Tony Springett | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 60 | 5.76 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 69 | 84.15% | 0 | 3 | 88 | 6.2 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 10 | Demarai Gray | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 43 | 6.74 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 50 | 6.81 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 1 | 49 | 6.65 | |
| 37 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 48 | 6.68 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 25 | 7.54 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 0 | 66 | 8.25 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 23 | Carlos Vicente | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 29 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

