Kết quả trận Norwich City vs Blackburn Rovers, 19h30 ngày 07/02
Norwich City
-0.5 1.10
+0.5 0.68
2.5 0.93
u 0.79
2.10
3.00
3.20
-0.25 1.10
+0.25 0.62
1 0.90
u 0.80
2.53
3.93
2.05
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Blackburn Rovers
Ra sân: Jovon Makama
Ra sân: Jacob Wright
Ra sân: Tony Springett
Oladapo AfolayanRa sân: Ryoya Morishita
Connor ORiordanRa sân: Hayden Carter
Andri Lucas GudjohnsenRa sân: Lewis Miller
Ra sân: Anis Ben Slimane
Ra sân: Ali Ahmed
Mathias JorgensenRa sân: Yuki Ohashi
Todd Cantwell
Cashin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 37 | 6.75 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 38 | 7.01 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 4 | 47 | 6.82 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 29 | 6.71 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 5.98 | |
| 17 | Hayden Carter | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

