Kết quả trận Norwich City vs Coventry City, 03h00 ngày 27/01
Norwich City
+0.25 0.88
-0.25 0.90
2.75 0.82
u 0.90
2.70
2.14
3.50
-0 0.88
+0 0.72
1.25 1.02
u 0.68
3.15
2.75
2.2
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Coventry City hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Coventry City
Romain Esse
0 - 1 Romain Esse
Kiến tạo: Ali Ahmed
Ra sân: Pelle Mattsson
Ra sân: Tony Springett
Tatsuhiro SakamotoRa sân: Romain Esse
Josh EcclesRa sân: Brandon Thomas-Asante
Kiến tạo: Pape Diallo
Ellis SimmsRa sân: Haji Wright
Min-Hyuk YangRa sân: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Ali Ahmed
Ra sân: Anis Ben Slimane
Ra sân: Benjamin Chrisene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 35 | 7.02 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.61 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 45 | 7.54 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 19 | Pape Diallo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.11 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 3 | 40 | 6.85 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 47 | 6.18 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.98 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 37 | 6.69 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 12 | 6.53 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 32 | 6.6 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 26 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

