Kết quả trận Norwich City vs Hull City, 19h30 ngày 01/11
Norwich City
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.75 0.88
u 0.82
2.03
2.97
3.55
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 0.65
u 1.05
2.55
3.45
2.13
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Hull City hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Hull City
Semi AjayiRa sân: Amir Hadziahmetovic
0 - 1 Joe Gelhardt Kiến tạo: Matty Crooks
Ra sân: Oscar Schwartau
Ra sân: Pelle Mattsson
Darko GyabiRa sân: Joel Ndala
Matty Crooks
Kyle Joseph
Ra sân: Jovon Makama
Ra sân: Kellen Fisher
Cody DramehRa sân: Joe Gelhardt
Enis DestanRa sân: Kyle Joseph
0 - 2 Darko Gyabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Defender | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 5 | 38 | 7.23 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 33 | 6.87 | |
| 27 | Jeffrey Schlupp | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 2 | 35 | 7.05 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 33 | 6.57 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 22 | 6.25 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.15 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 6.08 | |
| 15 | John Egan | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 25 | 6.64 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

