Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Norwich City vs Sheffield Wednesday, 02h45 ngày 26/02

Vòng 34
02:45 ngày 26/02/2026
Norwich City
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Sheffield Wednesday
Địa điểm: Carrow Road
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.81
+1.75
1.07
O 3.25
1.05
U 3.25
0.81
1
1.25
X
5.25
2
10.00
Hiệp 1
-0.75
0.89
+0.75
1.01
O 1.25
0.86
U 1.25
0.98

Hạng nhất Anh » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Sheffield Wednesday

Norwich City Norwich City
Phút
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Mathias Kvistgaarden
Ra sân: Mohamed Toure
match change
9'
Mathias Kvistgaarden 1 - 0 match goal
31'
Edmond-Paris Maghoma 2 - 0
Kiến tạo: Jacob Wright
match goal
38'
46'
match change Joe Emery
Ra sân: Dominic Iorfa
Anis Ben Slimane
Ra sân: Edmond-Paris Maghoma
match change
46'
60'
match change Jerry Yates
Ra sân: Joel Ndala
60'
match change Sean Fusire
Ra sân: Charlie McNeill
Jakov Medic
Ra sân: Mathias Kvistgaarden
match change
63'
Sam Field
Ra sân: Ali Ahmed
match change
63'
72'
match change Reece Johnson
Ra sân: Cole McGhee
Tony Springett
Ra sân: Jacob Wright
match change
81'
88'
match change William Grainger
Ra sân: Jamal Lowe

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Sheffield Wednesday

Norwich City Norwich City
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
19
 
Tổng cú sút
 
4
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
4
3
 
Phạt góc
 
4
4
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
10
1
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
10
25
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Đánh đầu thành công
 
12
5
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
13
5
 
Đánh chặn
 
2
27
 
Ném biên
 
11
523
 
Số đường chuyền
 
344
85%
 
Chuyền chính xác
 
72%
100
 
Pha tấn công
 
95
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.83
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.49
1.63
 
Cú sút trúng đích
 
0.05
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
17
 
Số quả tạt chính xác
 
13
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
23
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Jakov Medic
30
Mathias Kvistgaarden
42
Tony Springett
20
Anis Ben Slimane
26
Sam Field
11
Emiliano Marcondes Camargo Hansen
32
Daniel Grimshaw
46
Errol Mundle
14
Benjamin Chrisene
Norwich City Norwich City 4-2-3-1
4-2-3-1 Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
1
Kovacevi...
35
Fisher
6
Darling
15
McConvil...
3
Stacey
16
Wright
23
Mclean
21
Ahmed
25
Maghoma
8
Gibbs
37
Toure
33
Dieng
2
Palmer
6
Iorfa
28
McGhee
45
Adaramol...
37
Thornton
8
Ingelsso...
17
McNeill
24
Heskey
21
Ndala
9
Lowe

Substitutes

12
Jerry Yates
4
Sean Fusire
27
Reece Johnson
32
Joe Emery
31
William Grainger
20
Rio Shipston
44
Mackenzie Maltby
25
Logan Stretch
40
Devlan Moses
Đội hình dự bị
Norwich City Norwich City
Jakov Medic 5
Mathias Kvistgaarden 30
Tony Springett 42
Anis Ben Slimane 20
Sam Field 26
Emiliano Marcondes Camargo Hansen 11
Daniel Grimshaw 32
Errol Mundle 46
Benjamin Chrisene 14
Norwich City Sheffield Wednesday
12 Jerry Yates
4 Sean Fusire
27 Reece Johnson
32 Joe Emery
31 William Grainger
20 Rio Shipston
44 Mackenzie Maltby
25 Logan Stretch
40 Devlan Moses

Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Sheffield Wednesday

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
7.33 Sút trúng cầu môn 2
8 Phạm lỗi 11
7 Phạt góc 4.33
58.67% Kiểm soát bóng 38%
1 Thẻ vàng 3.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 0.2
0.7 Bàn thua 1.9
6.2 Sút trúng cầu môn 1.4
10.4 Phạm lỗi 11.8
5.3 Phạt góc 3.9
55.5% Kiểm soát bóng 40.9%
1.1 Thẻ vàng 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Norwich City (38trận)
Chủ Khách
Sheffield Wednesday (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
0
9
HT-H/FT-T
3
2
0
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
0
2
3
2
HT-B/FT-H
0
2
0
2
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
6
2
6
0
HT-B/FT-B
4
5
8
1

Norwich City Norwich City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Ali Ahmed Tiền vệ trái 2 1 1 31 26 83.87% 1 1 41 6.75
23 Kenny Mclean Tiền vệ trụ 0 0 2 43 39 90.7% 0 0 50 6.91
3 Jack Stacey Hậu vệ cánh phải 0 0 0 35 29 82.86% 3 1 61 6.89
26 Sam Field Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.02
6 Harry Darling Trung vệ 2 0 1 48 37 77.08% 0 3 57 7.04
1 Vladan Kovacevic Thủ môn 0 0 0 18 16 88.89% 0 1 29 6.79
5 Jakov Medic Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
25 Edmond-Paris Maghoma Tiền vệ trụ 2 1 2 17 11 64.71% 0 2 26 8.29
30 Mathias Kvistgaarden Tiền đạo cắm 4 2 1 9 6 66.67% 2 2 21 7.65
20 Anis Ben Slimane Tiền vệ trụ 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 17 6.08
8 Liam Gibbs Tiền vệ trụ 0 0 0 24 19 79.17% 3 0 41 6.82
37 Mohamed Toure Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.02
35 Kellen Fisher Hậu vệ cánh phải 3 0 1 25 24 96% 1 0 49 6.43
16 Jacob Wright Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 49 43 87.76% 4 0 63 7.57
15 Ruairi McConville Trung vệ 0 0 1 38 37 97.37% 0 0 43 6.82

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Liam Palmer Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 15 78.95% 0 1 30 6.25
9 Jamal Lowe Tiền đạo cắm 0 0 1 14 11 78.57% 0 1 22 5.87
6 Dominic Iorfa Trung vệ 0 0 0 21 16 76.19% 0 2 33 6.27
12 Jerry Yates Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 5.99
8 Svante Ingelsson Tiền vệ trụ 0 0 0 18 14 77.78% 4 0 31 6
33 Seny Timothy Dieng Thủ môn 0 0 0 34 18 52.94% 0 0 41 6.36
17 Charlie McNeill Tiền đạo cắm 1 0 0 9 4 44.44% 2 2 18 6.14
45 Omotayo Adaramola Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 14 63.64% 1 0 40 6.03
4 Sean Fusire Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 5 6.2
24 Jaden Heskey Tiền vệ trụ 0 0 0 12 9 75% 0 3 27 6.17
21 Joel Ndala Cánh trái 0 0 0 14 8 57.14% 1 0 24 5.95
28 Cole McGhee Defender 0 0 0 31 22 70.97% 0 0 34 5.58
37 Jarvis Thornton Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 12 70.59% 1 0 25 5.74
32 Joe Emery Defender 0 0 0 8 4 50% 0 0 12 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ