Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Norwich City vs Sheffield Wednesday, 02h45 ngày 26/02
Norwich City
0.81
1.07
1.05
0.81
1.25
5.25
10.00
0.89
1.01
0.86
0.98
Hạng nhất Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Sheffield Wednesday
Ra sân: Mohamed Toure
Kiến tạo: Jacob Wright
Joe EmeryRa sân: Dominic Iorfa
Ra sân: Edmond-Paris Maghoma
Jerry YatesRa sân: Joel Ndala
Sean FusireRa sân: Charlie McNeill
Ra sân: Mathias Kvistgaarden
Ra sân: Ali Ahmed
Reece JohnsonRa sân: Cole McGhee
Ra sân: Jacob Wright
William GraingerRa sân: Jamal Lowe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 41 | 6.75 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 1 | 61 | 6.89 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 57 | 7.04 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.79 | |
| 5 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 26 | 8.29 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 21 | 7.65 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.08 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 41 | 6.82 | |
| 37 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 49 | 6.43 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 0 | 63 | 7.57 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 43 | 6.82 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.25 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 5.87 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 33 | 6.27 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 31 | 6 | |
| 33 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 2 | 18 | 6.14 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 40 | 6.03 | |
| 4 | Sean Fusire | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 27 | 6.17 | |
| 21 | Joel Ndala | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 28 | Cole McGhee | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 34 | 5.58 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 32 | Joe Emery | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

