Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Norwich City vs Stoke City, 22h00 ngày 04/01
Norwich City
0.91
0.99
0.94
0.94
2.30
3.40
2.70
0.64
1.28
0.87
0.97
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Stoke City hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Stoke City
Bosun Lawal
Sam GallagherRa sân: Divin Mubama
Ra sân: Lucien Mahovo
Ra sân: Matej Jurasek
Million ManhoefRa sân: Lamine Cisse
Tatsuki SekoRa sân: Tomas Rigo
Ra sân: Jacob Wright
Ben Pearson
0 - 1 Sam Gallagher Kiến tạo: Sorba Thomas
0 - 2 Sorba Thomas Kiến tạo: Million Manhoef
Steven NzonziRa sân: Ben Pearson
Ra sân: Kellen Fisher
Ra sân: Joshua Sargent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 5 | 1 | 80 | 6.78 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 76 | 6.57 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.67 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 2 | 69 | 6.96 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 31 | 6.52 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 66 | 6.12 | |
| 47 | Lucien Mahovo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 3 | 48 | 6.75 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 2 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 4 | 78 | 6.42 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 20 | Sam Gallagher | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 16 | 7.71 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 48 | 6.52 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 2 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 2 | 67 | 7.11 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 41 | 7.84 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 65 | 7.57 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.71 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 2 | 46 | 6.67 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 4 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 52 | 7.01 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 46 | 7.01 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7.23 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 28 | 57.14% | 0 | 0 | 59 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

