Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Norwich City vs Walsall, 21h30 ngày 11/01

Vòng Round 3
21:30 ngày 11/01/2026
Norwich City
Đã kết thúc 5 - 1 Xem Live (2 - 0)
Walsall
Địa điểm: Carrow Road
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.89
+0.75
0.95
O 2.75
1.00
U 2.75
0.82
1
1.48
X
4.40
2
6.50
Hiệp 1
-0.25
0.83
+0.25
1.01
O 1
0.73
U 1
1.05

Cúp FA

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Walsall hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Walsall tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Walsall

Norwich City Norwich City
Phút
Walsall Walsall
Matej Jurasek 1 - 0
Kiến tạo: Anis Ben Slimane
match goal
15'
Jovon Makama 2 - 0 match goal
24'
46'
match change Albert Adomah
Ra sân: Aaron Pressley
46'
match change Courtney Clarke
Ra sân: Brandon Comley
Jovon Makama 3 - 0
Kiến tạo: Anis Ben Slimane
match goal
48'
55'
match change Rico Browne
Ra sân: Priestley Farquharson
Jovon Makama 4 - 0
Kiến tạo: Benjamin Chrisene
match goal
55'
Jakov Medic
Ra sân: Ruairi McConville
match change
59'
Oscar Schwartau
Ra sân: Jovon Makama
match change
59'
67'
match goal 4 - 1 Courtney Clarke
Kiến tạo: Vincent Harper
72'
match change Jamille Matt
Ra sân: Daniel Kanu
72'
match change Alex Pattison
Ra sân: Jamie Jellis
Errol Mundle
Ra sân: Anis Ben Slimane
match change
75'
Tony Springett
Ra sân: Matej Jurasek
match change
75'
Liam Gibbs
Ra sân: Jacob Wright
match change
85'
Tony Springett 5 - 1
Kiến tạo: Liam Gibbs
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Walsall

Norwich City Norwich City
Walsall Walsall
24
 
Tổng cú sút
 
5
15
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
7
10
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
2
78%
 
Kiểm soát bóng
 
22%
16
 
Đánh đầu
 
20
0
 
Cứu thua
 
8
25
 
Cản phá thành công
 
23
9
 
Thử thách
 
13
31
 
Long pass
 
17
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
10
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
3
10
 
Đánh đầu thành công
 
8
5
 
Cản sút
 
1
15
 
Rê bóng thành công
 
11
8
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
20
761
 
Số đường chuyền
 
216
90%
 
Chuyền chính xác
 
67%
119
 
Pha tấn công
 
53
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
16
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
81%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
19%
6
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
21
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
3.02
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.21
2.47
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.17
3.02
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.21
3.25
 
Cú sút trúng đích
 
0.04
49
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
29
 
Số quả tạt chính xác
 
11
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
18
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Jakov Medic
29
Oscar Schwartau
46
Errol Mundle
42
Tony Springett
8
Liam Gibbs
1
Vladan Kovacevic
35
Kellen Fisher
47
Lucien Mahovo
11
Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Norwich City Norwich City 4-2-3-1
3-5-2 Walsall Walsall
32
Grimshaw
14
Chrisene
33
Cordoba
15
McConvil...
3
Stacey
16
Wright
7
Mattsson
20
Slimane
30
Kvistgaa...
10
Jurasek
24
3
Makama
1
Roberts
6
Farquhar...
4
Flint
30
Weir
2
Barrett
22
Jellis
14
Comley
8
Lakin
18
Harper
19
Pressley
15
Kanu

Substitutes

17
Courtney Clarke
37
Albert Adomah
33
Rico Browne
23
Alex Pattison
9
Jamille Matt
12
Sam Hornby
3
Mason Hancock
31
Rico Richards
28
Lewis Warrington
Đội hình dự bị
Norwich City Norwich City
Jakov Medic 5
Oscar Schwartau 29
Errol Mundle 46
Tony Springett 42
Liam Gibbs 8
Vladan Kovacevic 1
Kellen Fisher 35
Lucien Mahovo 47
Emiliano Marcondes Camargo Hansen 11
Norwich City Walsall
17 Courtney Clarke
37 Albert Adomah
33 Rico Browne
23 Alex Pattison
9 Jamille Matt
12 Sam Hornby
3 Mason Hancock
31 Rico Richards
28 Lewis Warrington

Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Walsall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 3
7 Sút trúng cầu môn 2.67
9.67 Phạm lỗi 12.67
5.33 Phạt góc 4.33
59.33% Kiểm soát bóng 40.33%
1.33 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.2
4.9 Sút trúng cầu môn 3.8
10 Phạm lỗi 12.7
5.4 Phạt góc 3.3
54.3% Kiểm soát bóng 37.7%
1.9 Thẻ vàng 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Norwich City (29trận)
Chủ Khách
Walsall (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
5
2
HT-H/FT-T
2
2
0
2
HT-B/FT-T
0
1
2
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
0
2
2
3
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
6
1
2
4
HT-B/FT-B
3
3
3
6

Norwich City Norwich City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Jack Stacey Defender 1 1 2 86 78 90.7% 2 1 109 7
32 Daniel Grimshaw Thủ môn 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 25 5.9
5 Jakov Medic Defender 1 0 0 35 35 100% 0 0 40 6.6
14 Benjamin Chrisene Defender 2 1 3 98 88 89.8% 4 0 123 7.5
7 Pelle Mattsson Midfielder 2 2 0 79 73 92.41% 0 1 95 7.6
30 Mathias Kvistgaarden Forward 4 1 0 15 12 80% 2 3 34 6.4
20 Anis Ben Slimane Midfielder 1 1 3 29 22 75.86% 0 0 43 6.9
8 Liam Gibbs Midfielder 0 0 1 5 5 100% 1 0 6 7.1
10 Matej Jurasek Midfielder 2 2 3 37 30 81.08% 7 0 55 7.7
33 Jose Cordoba Defender 0 0 1 128 119 92.97% 0 0 141 7.1
42 Tony Springett Forward 2 1 0 6 6 100% 0 0 13 7.5
29 Oscar Schwartau Forward 0 0 1 15 13 86.67% 0 0 24 6.6
24 Jovon Makama Forward 7 5 1 18 15 83.33% 0 1 31 10
16 Jacob Wright Midfielder 1 0 3 86 76 88.37% 11 2 111 8.2
15 Ruairi McConville Defender 0 0 0 100 93 93% 0 2 104 7.8
46 Errol Mundle Forward 1 1 0 3 2 66.67% 2 0 10 6.5

Walsall Walsall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Albert Adomah Cánh phải 1 0 0 5 4 80% 2 0 13 6.4
4 Aden Flint Trung vệ 0 0 0 29 22 75.86% 0 1 41 7
9 Jamille Matt Tiền đạo cắm 1 0 0 5 4 80% 0 2 9 6.4
14 Brandon Comley Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 8 80% 0 0 26 6.9
8 Charlie Lakin Tiền vệ trụ 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 42 6.4
23 Alex Pattison Midfielder 0 0 0 3 0 0% 0 0 9 6.5
6 Priestley Farquharson Trung vệ 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 21 5.8
19 Aaron Pressley Tiền đạo cắm 0 0 0 7 3 42.86% 1 3 16 6.5
30 Evan Weir Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 15 62.5% 4 0 46 5.5
18 Vincent Harper Tiền vệ trái 0 0 2 13 10 76.92% 3 0 37 7.1
15 Daniel Kanu Tiền đạo cắm 2 0 0 4 4 100% 1 0 21 7
1 Myles Roberts Thủ môn 0 0 0 23 10 43.48% 0 0 36 6.7
33 Rico Browne Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 8 80% 0 0 20 6.6
22 Jamie Jellis Tiền vệ trụ 0 0 0 20 12 60% 0 1 30 6.4
2 Connor Barrett Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 11 61.11% 0 0 28 6.1
17 Courtney Clarke Tiền vệ trụ 1 1 1 6 4 66.67% 0 1 16 7.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ