Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Norwich City vs Walsall, 21h30 ngày 11/01
Norwich City
0.89
0.95
1.00
0.82
1.48
4.40
6.50
0.83
1.01
0.73
1.05
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Walsall hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Walsall tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Walsall
Kiến tạo: Anis Ben Slimane
Albert AdomahRa sân: Aaron Pressley
Courtney ClarkeRa sân: Brandon Comley
Kiến tạo: Anis Ben Slimane
Rico BrowneRa sân: Priestley Farquharson
Kiến tạo: Benjamin Chrisene
Ra sân: Ruairi McConville
Ra sân: Jovon Makama
4 - 1 Courtney Clarke Kiến tạo: Vincent Harper
Jamille MattRa sân: Daniel Kanu
Alex PattisonRa sân: Jamie Jellis
Ra sân: Anis Ben Slimane
Ra sân: Matej Jurasek
Ra sân: Jacob Wright
Kiến tạo: Liam Gibbs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Walsall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Walsall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jack Stacey | Defender | 1 | 1 | 2 | 86 | 78 | 90.7% | 2 | 1 | 109 | 7 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 5 | Jakov Medic | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 2 | 1 | 3 | 98 | 88 | 89.8% | 4 | 0 | 123 | 7.5 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 1 | 95 | 7.6 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 4 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Liam Gibbs | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 0 | 0 | 1 | 128 | 119 | 92.97% | 0 | 0 | 141 | 7.1 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.5 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 7 | 5 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 10 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 86 | 76 | 88.37% | 11 | 2 | 111 | 8.2 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 100 | 93 | 93% | 0 | 2 | 104 | 7.8 | |
| 46 | Errol Mundle | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.5 |
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 16 | 6.5 | |
| 30 | Evan Weir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 0 | 46 | 5.5 | |
| 18 | Vincent Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 33 | Rico Browne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

