Kết quả trận Nottingham Forest vs Arsenal, 00h30 ngày 18/01
Nottingham Forest
+1 0.92
-1 0.96
0.5 1.38
u 0.40
4.22
1.60
3.90
+0.25 0.92
-0.25 0.75
1 0.95
u 0.85
6
2.2
2.2
Ngoại Hạng Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Arsenal hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Arsenal
Jurrien Timber
Leandro TrossardRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Bukayo SakaRa sân: Noni Madueke
Gabriel JesusRa sân: Viktor Gyokeres
Mikel Merino ZazonRa sân: Martin Odegaard
Ra sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Eberechi EzeRa sân: Martin Zubimendi Ibanez
Ra sân: Nicolas Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 35 | 7.53 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 48 | 6.48 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 7.05 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 48 | 6.19 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 3 | 47 | 6.55 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 6 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 1 | 54 | 6.67 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 10 | 5 | 73 | 7.44 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 6.76 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 3 | 23 | 6.16 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 17 | 6.49 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 4 | 74 | 6.62 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 6 | 2 | 62 | 7.95 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 2 | 76 | 7.14 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 92 | 95.83% | 2 | 1 | 108 | 7.2 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 3 | 27 | 7.12 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 27 | 7 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 46 | 6.67 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 46 | 6.37 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 53 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

