Kết quả trận Nottingham Forest vs Crystal Palace, 21h00 ngày 01/02
Nottingham Forest 1
-0.25 0.81
+0.25 1.07
2.25 0.82
u 1.04
2.03
3.55
3.30
-0.25 0.81
+0.25 0.69
1 1.07
u 0.77
2.71
4.3
2.01
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Crystal Palace hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Crystal Palace
Chris Richards
Chadi Riad
1 - 1 Ismaila Sarr
Ra sân: Nicolas Dominguez
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Sels Matz
Yeremi Pino
Chrisantus UcheRa sân: Chadi Riad
Ra sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 3 | 66 | 7.26 | |
| 18 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 32 | 6.76 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.44 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 21 | 5.06 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.29 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 8 | 0 | 71 | 8.04 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 6 | 26 | 6.31 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 4 | 3 | 82 | 6.66 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 3 | 80 | 6.88 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.67 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 50 | 39 | 78% | 7 | 2 | 73 | 6.91 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 4 | 81 | 6.96 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 86 | 97.73% | 0 | 4 | 101 | 6.77 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 8 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 4 | 0 | 64 | 6.55 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 70 | 6.05 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 61 | 46 | 75.41% | 1 | 0 | 74 | 6.26 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

