Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Nottingham Forest vs Everton, 02h30 ngày 31/12
Nottingham Forest
0.82
1.06
0.89
0.99
2.30
3.20
3.10
0.96
0.92
1.14
0.75
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Everton hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Everton
0 - 1 James Garner Kiến tạo: Dwight Mcneil
Ra sân: Nicolas Dominguez
Ra sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Jack GrealishRa sân: Nathan Patterson
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
0 - 2 Thierno Barry Kiến tạo: James Garner
Beto BetuncalRa sân: Thierno Barry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 0 | 71 | 6.04 | |
| 13 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 67 | 6.63 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 1 | 63 | 6.12 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 32 | 6.32 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 1 | 46 | 6.33 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 9 | 0 | 62 | 6.87 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 65 | 58 | 89.23% | 10 | 2 | 99 | 7.53 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 106 | 97 | 91.51% | 4 | 2 | 127 | 6.82 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 10 | 0 | 74 | 6.48 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 75 | 6.53 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 16 | 5.6 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 5 | 49 | 8.14 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 56 | 7.43 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 38 | 7.37 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 49 | 9.71 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 3 | 52 | 7.25 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 36 | 7.59 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.93 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 45 | 7.11 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 35 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

