Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Nottingham Forest vs Everton, 02h30 ngày 31/12

Vòng 19
02:30 ngày 31/12/2025
Nottingham Forest
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
Everton
Địa điểm: City Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.82
-0
1.06
O 2.25
0.89
U 2.25
0.99
1
2.30
X
3.20
2
3.10
Hiệp 1
+0
0.96
-0
0.92
O 1
1.14
U 1
0.75

Ngoại Hạng Anh » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Everton hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Everton

Nottingham Forest Nottingham Forest
Phút
Everton Everton
19'
match goal 0 - 1 James Garner
Kiến tạo: Dwight Mcneil
Douglas Luiz Soares de Paulo
Ra sân: Nicolas Dominguez
match change
46'
Douglas Luiz Soares de Paulo match yellow.png
61'
Taiwo Awoniyi
Ra sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
match change
62'
72'
match change Jack Grealish
Ra sân: Nathan Patterson
Dilane Bakwa
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
match change
75'
79'
match goal 0 - 2 Thierno Barry
Kiến tạo: James Garner
85'
match change Beto Betuncal
Ra sân: Thierno Barry

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Everton

Nottingham Forest Nottingham Forest
Everton Everton
Giao bóng trước
match ok
21
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
9
9
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Thẻ vàng
 
0
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
31
 
Đánh đầu
 
41
1
 
Cứu thua
 
6
22
 
Cản phá thành công
 
23
5
 
Thử thách
 
9
23
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
9
 
Successful center
 
2
3
 
Substitution
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
4
13
 
Đánh đầu thành công
 
23
7
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
11
15
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
14
651
 
Số đường chuyền
 
289
90%
 
Chuyền chính xác
 
74%
111
 
Pha tấn công
 
68
92
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.44
1.51
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.06
1.89
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.44
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
52
 
Số quả tạt chính xác
 
7
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
12
 
Phá bóng
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Douglas Luiz Soares de Paulo
29
Dilane Bakwa
9
Taiwo Awoniyi
26
Sels Matz
15
Arnaud Kalimuendo
37
Nicolo Savona
44
Zach Abbott
24
James Mcatee
4
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Nottingham Forest Nottingham Forest 4-2-3-1
4-2-3-1 Everton Everton
13
Furtado
35
Zinchenk...
5
Santos
31
Milenkov...
3
Williams
16
Domingue...
8
Anderson
7
Hudson-O...
10
White
21
Hutchins...
19
Cruz
1
Pickford
2
Patterso...
6
Tarkowsk...
15
OBrien
16
Mykolenk...
42
Iroegbun...
37
Garner
20
Dibling
34
Rohl
7
Mcneil
11
Barry

Substitutes

9
Beto Betuncal
18
Jack Grealish
12
Mark Travers
39
Adam Aznou
73
Elijah Campbell
64
Reece Welch
31
Tom King
58
Braiden Graham
92
Callum Bates
Đội hình dự bị
Nottingham Forest Nottingham Forest
Douglas Luiz Soares de Paulo 12
Dilane Bakwa 29
Taiwo Awoniyi 9
Sels Matz 26
Arnaud Kalimuendo 15
Nicolo Savona 37
Zach Abbott 44
James Mcatee 24
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato 4
Nottingham Forest Everton
9 Beto Betuncal
18 Jack Grealish
12 Mark Travers
39 Adam Aznou
73 Elijah Campbell
64 Reece Welch
31 Tom King
58 Braiden Graham
92 Callum Bates

Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Everton

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
13.33 Phạm lỗi 10.33
6 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 1
51% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.2
4.6 Sút trúng cầu môn 3.1
11.4 Phạm lỗi 9.8
5.7 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 1.4
50.3% Kiểm soát bóng 40.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nottingham Forest (28trận)
Chủ Khách
Everton (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
3
3
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
0
2
1
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
2
0
1
HT-B/FT-B
4
1
4
3

Nottingham Forest Nottingham Forest
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Taiwo Awoniyi Tiền đạo cắm 1 1 0 3 3 100% 0 0 8 6.06
35 Olexandr Zinchenko Hậu vệ cánh trái 1 1 1 53 46 86.79% 5 0 71 6.04
13 John Victor Maciel Furtado Thủ môn 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 17 5.74
31 Nikola Milenkovic Trung vệ 0 0 0 55 50 90.91% 0 2 67 6.63
10 Morgan Gibbs White Tiền vệ công 3 1 1 49 47 95.92% 1 1 63 6.12
16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ 0 0 1 26 24 92.31% 1 1 32 6.32
12 Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trụ 3 1 0 36 34 94.44% 2 1 46 6.33
7 Callum Hudson-Odoi Cánh trái 2 0 0 39 37 94.87% 9 0 62 6.87
3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái 2 1 3 65 58 89.23% 10 2 99 7.53
29 Dilane Bakwa Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 1 0 3 6.06
8 Elliot Anderson Tiền vệ trụ 0 0 1 106 97 91.51% 4 2 127 6.82
21 Omari Hutchinson Tiền vệ công 1 0 1 48 44 91.67% 10 0 74 6.48
5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ 0 0 1 61 53 86.89% 0 1 75 6.53
19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm 3 0 0 4 2 50% 1 0 16 5.6

Everton Everton
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 James Tarkowski Trung vệ 2 1 0 28 23 82.14% 0 5 49 8.14
18 Jack Grealish Cánh trái 1 0 2 2 2 100% 0 0 4 6.24
1 Jordan Pickford Thủ môn 0 0 0 44 29 65.91% 0 0 56 7.43
7 Dwight Mcneil Cánh trái 2 0 2 19 12 63.16% 2 0 38 7.37
37 James Garner Tiền vệ phòng ngự 4 1 3 22 20 90.91% 3 1 49 9.71
16 Vitaliy Mykolenko Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 22 68.75% 1 3 52 7.25
9 Beto Betuncal Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
15 Jake OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 21 87.5% 0 5 36 7.59
2 Nathan Patterson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 15 71.43% 0 1 38 6.93
42 Tim Iroegbunam Tiền vệ trụ 0 0 0 20 17 85% 0 0 36 6.94
34 Merlin Rohl Tiền vệ công 1 0 0 19 17 89.47% 0 3 45 7.11
20 Tyler Dibling Cánh phải 0 0 0 17 15 88.24% 1 0 36 6.83
11 Thierno Barry Tiền đạo cắm 1 1 1 19 11 57.89% 0 4 35 7.12

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ