Kết quả trận Nottingham Forest vs Fenerbahce, 03h00 ngày 27/02
Nottingham Forest
-1 0.94
+1 0.84
2.5 0.55
u 1.30
1.50
4.65
4.10
-0.5 0.94
+0.5 0.78
1.25 1.05
u 0.75
2.05
5.5
2.4
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Fenerbahce hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Fenerbahce tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Fenerbahce
0 - 1 Muhammed Kerem Akturkoglu Kiến tạo: Sidiki Cherif
Ra sân: Lorenzo Lucca
Ra sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
Ra sân: James Mcatee
Nelson Cabral SemedoRa sân: Nene Dorgeles
Ra sân: Ryan Yates
0 - 2 Muhammed Kerem Akturkoglu
Marco Asensio WillemsenRa sân: Oguz Aydin
Kiến tạo: Ola Aina
Alaettin EkiciRa sân: Sidiki Cherif
Levent Munir MercanRa sân: Archie Brown
Ra sân: Nicolas Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 37 | 6.36 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 40 | 6.49 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 38 | 6.24 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 50 | 6.06 | |
| 20 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 23 | Jair Paula da Cunha Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 37 | 5.89 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 40 | 5.92 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.93 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 48 | 6.81 | |
| 13 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 21 | 8.28 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 44 | 7.05 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 39 | 7.03 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 26 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

