Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Nottingham Forest vs Wolves, 02h30 ngày 12/02
Nottingham Forest
0.84
1.04
0.96
0.90
1.65
3.95
5.40
0.85
1.05
0.91
0.97
Ngoại Hạng Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Wolves hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Wolves
Jackson TchatchouaRa sân: Rodrigo Martins Gomes
David Moller WolfeRa sân: Hugo Bueno López
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Lorenzo Lucca
Jackson Tchatchoua
Jean-Ricner BellegardeRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Jean-Ricner Bellegarde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.67 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 2 | 64 | 7.27 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 41 | 6.55 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 51 | 6.93 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 5 | 1 | 5 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 4 | 2 | 5 | 40 | 38 | 95% | 7 | 0 | 62 | 7.49 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 7 | 2 | 3 | 53 | 51 | 96.23% | 2 | 4 | 83 | 7.95 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 2 | 56 | 7.33 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 86 | 69 | 80.23% | 5 | 3 | 110 | 7.61 | |
| 20 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 22 | 20 | 90.91% | 13 | 0 | 51 | 7.07 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.2 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 59 | 8.86 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 50 | 7.05 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 29 | 6.83 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 36 | 6.31 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 60 | 7.26 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 6 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

