Kết quả trận Notts County vs AFC Wimbledon, 21h00 ngày 19/10
Notts County
-0.25 1.06
+0.25 0.84
2.75 1.03
u 0.85
2.25
2.75
3.45
-0 1.06
+0 1.11
1 0.73
u 1.17
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs AFC Wimbledon tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Notts County vs AFC Wimbledon
Riley Harbottle
Ra sân: Scott Robertson
Ra sân: Kellan Gordon
Ryan JohnsonRa sân: Riley Harbottle
Kiến tạo: Matthew Palmer
Joe PigottRa sân: Omar Bugiel
Josh KellyRa sân: Mathew Stevens
Huseyin BilerRa sân: Josh Neufville
James FurlongRa sân: Callum Maycock
Ra sân: Lewis Macari
James Furlong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Notts County VS AFC Wimbledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Notts County vs AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 60 | 57 | 95% | 3 | 1 | 70 | 7.32 | |
| 8 | Sam Austin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 3 | Rod McDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 60 | 6.82 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 0 | 63 | 8.11 | |
| 17 | David McGoldrick | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 54 | 6.96 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 7 | 92 | 8.31 | |
| 2 | Kellan Gordon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.35 | |
| 20 | Scott Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 1 | 3 | 80 | 7.06 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 28 | Lewis Macari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 84 | 75 | 89.29% | 1 | 3 | 101 | 6.76 | |
| 33 | George Abbott | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 60 | 7.17 |
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Joe Pigott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.01 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 40 | 5.98 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 20 | 6.23 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 7 | James Tilley | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 9 | 0 | 45 | 7 | |
| 8 | Callum Maycock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 21 | 6.01 | |
| 9 | Omar Bugiel | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 16 | James Ball | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 54 | 7.13 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 11 | Josh Neufville | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 2 | Huseyin Biler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 26 | Riley Harbottle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 3 | 32 | 7.04 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 39 | 5.89 | |
| 3 | James Furlong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 35 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

