Kết quả trận Notts County vs Barrow, 22h00 ngày 07/02
Notts County
-1 1.05
+1 0.80
2.5 0.93
u 0.95
1.52
5.40
3.80
-0.25 1.05
+0.25 1.09
1 0.91
u 0.97
2.13
5
2.21
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs Barrow hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Notts County vs Barrow
Scott Smith
1 - 1 Charlie McCann Kiến tạo: Jack Earing
Danny Rose
Ra sân: Tyrese Hall
Kiến tạo: Scott Robertson
Ra sân: Jodi Jones
Tom BarkhuizenRa sân: Scott Smith
Ra sân: Scott Robertson
Charlie RaglanRa sân: Jack Thompson
Connor MahoneyRa sân: Jack Earing
Tyler WalkerRa sân: Jovan Malcolm
Ra sân: Matthew Dennis
Ra sân: Oliver Norburn
Joseph Anderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Notts County VS Barrow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Notts County vs Barrow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 1 | 65 | 6.69 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 9 | 0 | 43 | 7.27 | |
| 17 | Qamaruddin Maziar Kouhyar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 6 | 58 | 6.97 | |
| 47 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 27 | Harald Nilsen Tangen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 20 | Scott Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 56 | 7.46 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 2 | 7 | 66 | 7.36 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 41 | 6.42 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 20 | 7.14 | |
| 12 | Lucas Ness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 1 | 59 | 6.72 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 3 | 84 | 7.18 | |
| 39 | Lee Ndlovu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 57 | 6.78 | |
| 26 | Tyrese Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.06 |
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 5 | 56 | 6.92 | |
| 29 | Tom Barkhuizen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 6 | 33 | 6.33 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 5 | Charlie Raglan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 10 | Tyler Walker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 42 | 6.22 | |
| 8 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 42 | 5.63 | |
| 19 | Jovan Malcolm | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 30 | 6.19 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 6 | 1 | 78 | 8.04 | |
| 22 | Joseph Anderson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 3 | 0 | 77 | 6.06 | |
| 26 | Jack Thompson | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 53 | 5.96 | |
| 28 | Brandon Powell | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 42 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

