Kết quả trận Notts County vs Grimsby Town, 02h00 ngày 23/08
Notts County
-0.5 0.84
+0.5 0.86
2.75 0.78
u 0.82
1.84
3.23
3.60
-0.25 0.84
+0.25 0.71
1 0.61
u 0.99
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs Grimsby Town hôm nay ngày 23/08/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Notts County vs Grimsby Town
Kiến tạo: Dan Crowley
Callum AinleyRa sân: Davies Jordan
Kiến tạo: Jodi Jones
Ra sân: Scott Robertson
2 - 1 Harvey Rodgers Kiến tạo: Lewis Cass
Kiến tạo: Alassana Jatta
Jason Dadi SvanthorssonRa sân: Luca Barrington
Danny RoseRa sân: Donovan Wilson
Denver Jay HumeRa sân: George McEachran
Kieran Green
Ra sân: Alassana Jatta
Ra sân: Conor Grant
Ra sân: Nicholas Tsaroulla
Ra sân: Curtis Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Notts County VS Grimsby Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Notts County vs Grimsby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 8 | Sam Austin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 38 | 32 | 84.21% | 12 | 1 | 67 | 9.27 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 6 | 0 | 88 | 10 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 22 | Curtis Edwards | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 54 | 7.05 | |
| 17 | David McGoldrick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 19 | 5.99 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 66 | 6.98 | |
| 9 | Cedwyn Scott | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 8.02 | |
| 20 | Scott Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 15 | 6.46 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 61 | 6.58 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 6 | Jack Hinchy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 28 | Lewis Macari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 70 | 6.7 |
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.34 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 44 | 5.98 | |
| 16 | Callum Ainley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 1 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 10 | Charles Vernam | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 11 | 1 | 43 | 6.28 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 8 | 51 | 7.85 | |
| 25 | Donovan Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 5.76 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 2 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 60 | 6.28 | |
| 11 | Jason Dadi Svanthorsson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 33 | Denver Jay Hume | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 30 | Evan Khouri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 52 | 5.91 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 3 | 72 | 6.05 | |
| 7 | Davies Jordan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | ||
| 14 | Luca Barrington | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

